15.11100- Hàn Điện Hồ Quang, Hàn Đối Đầu, Đầu Thép Hàn Không Có Góc Vát7 mã
15.11200- Hàn Điện Hồ Quang, Hàn Đối Đầu, Đầu Thép Hàn Có Góc Vát Hình Chữ Y,V Với Góc Vát 60º19 mã
15.11300- Hàn Điện Hồ Quang, Hàn Đối Đầu, Một Đầu Thép Cắt Vát Góc 45º16 mã
15.11400- Hàn Điện Hồ Quang, Hàn Đối Đầu, Hai Đầu Thép Hàn Cắt Vát Hình Chữ X Với Góc Vát 60º15 mã
15.11500- Hàn Điện Hồ Quang, Hàn Đối Đầu, Một Đầu Thép Hàn Có Góc Vát Hình Chữ K Với Góc Vát 45º15 mã
15.11600- Hàn Điện Hồ Quang, Hàn Ghép Chồng, Chữ T, Hàn Góc Không Có Góc Vát13 mã
15.11700- Hàn Hơi4 mã
15.12100- Cắt Thép Tấm7 mã
15.12200- Cắt Thép Góc5 mã
15.12300- Cắt Thép Hình U (Lòng Máng)7 mã
15.12400- Cắt Thép Hình I11 mã
15.12500- Cắt Thép Vuông6 mã
15.12600- Cắt Thép Tròn6 mã
15.12700- Cắt Các Chi Tiết Bằng Thép Có Chiều Dày ≤ 10Mm10 mã
15.12800- Cắt Mũ Đinh Tán Và Bu Lông6 mã
15.12900- Hơ Nắn Kết Cấu Thép Bằng Hơi Ôxy Và Đất Đèn2 mã
15.13100—8 mã
15.21100- Gia Công Vì Kèo Thép Hình Khẩu Độ Lớn3 mã
15.21200- Gia Công Vì Kèo Thép Hình Khẩu Độ Nhỏ3 mã
15.22100- Gia Công Cột Bằng Thép Hình, Cột Bằng Thép Tấm2 mã
15.23100- Gia Công Giằng Mái, Xà Gồ Thép2 mã