Định mức DC.01009 — Thí nghiệm phân tích nước — Hàm lượng Chì, Đồng, Kẽm, Mangan, Sắt và chất hữu cơ tự do khác

Phụ lục VLoại DCĐơn vị tính: 1 chỉ tiêu9 dòng hao phí

Định mức DC.01009 quy định hao phí cho 1 chỉ tiêu thí nghiệm phân tích nước (Hàm lượng Chì, Đồng, Kẽm, Mangan, Sắt và chất hữu cơ tự do khác): 12 gam bạc nitrat (agno3), 0,6 lít cồn (c2h5oh), 1,2 hộp phenolphthalein.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 chỉ tiêu theo mã DC.01009 cần: 1.200 gam bạc nitrat (agno3); 60 lít cồn (c2h5oh); 120 hộp phenolphthalein; 2.400 gam k2bro4.

Thuộc nhóm công tác DC.01000 — Thí Nghiệm Phân Tích Nước.

Bảng hao phí định mức DC.01009

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /1 chỉ tiêu
Vật liệu
Bạc Nitrat (AgNO3)gam12,0
Cồn (C2H5OH)lít0,6
Phenolphthaleinhộp1,2
K2BrO4gam24,0
Axit nitric (HNO3)gam0,12
Vật liệu khác%2
Nhân công
Nhân công nhóm 4công2,925
Máy thi công
Cân phân tíchca0,3
Máy khác%5

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 1 chỉ tiêu
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng DC.010

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã DC.01009 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
DC.01009Hàm lượng Chì, Đồng, Kẽm, Mangan, Sắt và chất hữu cơ tự do khácmã đang xem
DC.01001Độ pH -88,9%
DC.01002Tổng lượng muối hoà tan -3,8%
DC.01003Hàm lượng SO4-2 -13,0%
DC.01004Hàm lượng ion Cl- -69,4%
DC.01005Màu sắc mùi vị -23,1%
DC.01006Hàm lượng Clorua -34,2%
DC.01007Hàm lượng Nitrit, Nitrat -28,9%
DC.01008Hàm lượng Amôniac -70,7%
DC.01010Lượng cặn không tan -54,8%
DC.01011Hàm lượng hữu cơ -52,9%

Xem nguyên bảng DC.010 dạng ma trận như bản in →

Thành phần công việc

Thành phần công việc:

- Nhận nhiệm vụ;

- Chuẩn bị mẫu, kiểm tra dụng cụ và thiết bị thí nghiệm trước khi tiến hành thí nghiệm;

- Tiến hành thí nghiệm theo quy trình;

- Tính toán, tổng hợp kết quả thí nghiệm;

- Thu dọn, lau chùi Máy thi công;

- Kiểm tra, nghiệm thu và bàn giao kết quả thí nghiệm.

Tiếp theo

Cơ sở pháp lý

  • DC.01009 thuộc Phụ lục V — Thí Nghiệm Chuyên Ngành Xây Dựng.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Công tác thí nghiệm trong phòng phục vụ khảo sát xây dựng.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức DC.01009

Mã định mức DC.01009 áp dụng cho công tác gì?
Định mức DC.01009 quy định hao phí cho 1 chỉ tiêu thí nghiệm phân tích nước (Hàm lượng Chì, Đồng, Kẽm, Mangan, Sắt và chất hữu cơ tự do khác): 12 gam bạc nitrat (agno3), 0,6 lít cồn (c2h5oh), 1,2 hộp phenolphthalein.
Định mức DC.01009 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã DC.01009 được lập cho 1 chỉ tiêu. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 chỉ tiêu theo mã DC.01009 cần: 1.200 gam bạc nitrat (agno3); 60 lít cồn (c2h5oh); 120 hộp phenolphthalein; 2.400 gam k2bro4.
Mã DC.01009 khác gì các mã cùng bảng DC.010?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Hàm lượng Chì, Đồng, Kẽm, Mangan, Sắt và chất hữu cơ tự do khác"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã DC.01001 thấp hơn 88.9%, mã DC.01002 thấp hơn 3.8%, mã DC.01003 thấp hơn 13%.
Thành phần công việc của định mức DC.01009 gồm những gì?
Thành phần công việc: - Nhận nhiệm vụ; - Chuẩn bị mẫu, kiểm tra dụng cụ và thiết bị thí nghiệm trước khi tiến hành thí nghiệm; - Tiến hành thí nghiệm theo quy trình; - Tính toán, tổng hợp kết quả thí nghiệm; - Thu dọn, lau chùi Máy thi công; - Kiểm tra, nghiệm thu và bàn giao kết quả thí nghiệm. Tiếp theo
Định mức DC.01009 được quy định ở văn bản nào?
Mã DC.01009 thuộc Phụ lục V — Thí Nghiệm Chuyên Ngành Xây Dựng, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ