AC.29211
Bảng định mức AC.292 — Nối cọc ống thép, cọc thép hình
Bảng AC.292 gồm 2 mã hiệu ứng với 2 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1 mối nối. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
Bảng định mức AC.292
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | |
|---|---|---|---|
| AC.29211Cọc thép hình | AC.29221Cọc ống thép | ||
| Vật liệu | |||
| Thép tấm | kg | 18,50 | 14,50 |
| Que hàn | kg | 1,500 | 2,500 |
| Vật liệu khác | % | 10 | 10 |
| Nhân công | |||
| Nhân công nhóm 2 | công | 1,25 | 2,00 |
| Máy thi công | |||
| Máy hàn 23 kW | ca | 0,500 | 0,700 |
| Máy khác | % | 5 | 5 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.
Các mã hiệu trong bảng AC.292
AC.29221
Nối cọc ống thép, cọc thép hình
Thành phần công việc
Thành phần công việc :
Chuẩn bị, dựng cọc, hàn nối cọc, kiểm tra mối nối đảm bảo yêu cầu kỹ thuật.
Cơ sở pháp lý
- Bảng AC.292 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác thi công cọc.
