Bảng định mức AA.222 — Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông 1,5 kW
Bảng AA.222 gồm 3 mã hiệu ứng với 3 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1m3. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
Bảng định mức AA.222
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | ||
|---|---|---|---|---|
| AA.22211Bê tông Có cốt thép | AA.22212Bê tông Không cốt thép | AA.22221Gạch đá | ||
| Nhân công | ||||
| Nhân công nhóm 1 | công | 2,02 | 1,88 | 1,65 |
| Máy thi công | ||||
| Máy khoan bê tông 1,5 kW | ca | 1,050 | 0,720 | 0,650 |
| Máy hàn 23 kW | ca | 0,230 | — | — |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.
Các mã hiệu trong bảng AA.222
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị máy móc, dụng cụ. Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông, cắt cốt thép bằng máy hàn. Bốc xúc phế thải đổ đúng nơi quy định hoặc đổ lên phương tiện vận chuyển trong phạm vi 30m.
Cơ sở pháp lý
- Bảng AA.222 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác chuẩn bị mặt bằng xây dựng.
