Định mức AK.44120 — Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường — Chiều dày láng (cm) 2
Định mức AK.44120 quy định hao phí cho 1m2 láng gắn sỏi nền, sân, hè đường (Chiều dày láng (cm) 2): 40 kg sỏi hạt lớn, 12,5 kg xi măng, 9 kg bột đá.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã AK.44120 cần: 4.000 kg sỏi hạt lớn; 1.250 kg xi măng; 900 kg bột đá; 50 m nẹp gỗ 10x20.
Thuộc nhóm công tác AK.44000 — Láng, Gắn Sỏi Nền, Sân, Hè Đường.
Bảng hao phí định mức AK.44120
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Sỏi hạt lớn | kg | 40,00 |
| Xi măng | kg | 12,50 |
| Bột đá | kg | 9,000 |
| Nẹp gỗ 10x20 | m | 0,500 |
| Vật liệu khác | % | 1,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,45 |
| Máy thi công | ||
| Máy trộn 150 l | ca | 0,003 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AK.441
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AK.44120 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AK.44120 | Chiều dày láng (cm) 2 | mã đang xem |
| AK.44110 | Chiều dày láng (cm) 1,5 | -11,0% |
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, trộn vữa, láng vữa, gắn sỏi, chà rửa mặt láng theo đúng yêu cầu kỹ thuật, vận chuyển vật liệu trong phạm vi 30m.
Cơ sở pháp lý
- Mã AK.44120 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác hoàn thiện.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AK.44120
Mã định mức AK.44120 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AK.44120 tính cho đơn vị nào?
Mã AK.44120 khác gì các mã cùng bảng AK.441?
Thành phần công việc của định mức AK.44120 gồm những gì?
Định mức AK.44120 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AK.44120 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AK.441 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AK — Láng, Gắn Sỏi Nền, Sân, Hè Đường
