Định mức AK.41220 quy định hao phí cho 1m2 láng nền, sàn có đánh mầu (Chiều dày (cm) 3,0): 0,035 m3 vữa xi măng, 0,301 kg xi măng, 0,125 công nhân công nhóm 3.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã AK.41220 cần: 3,5 m3 vữa xi măng; 30,1 kg xi măng; 12,5 công nhân công nhóm 3; 0,5 ca máy trộn 150l.
Thuộc nhóm công tác AK.41200 — Láng Nền, Sàn Có Đánh Mầu.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Vữa xi măng | m3 | 0,035 |
| Xi măng | kg | 0,301 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,125 |
| Máy thi công | ||
| Máy trộn 150l | ca | 0,005 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AK.41220 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AK.41220 | Chiều dày (cm) 3,0 | mã đang xem |
| AK.41210 | Chiều dày (cm) 2,0 | -26,9% |