Định mức AG.32211 quy định hao phí cho 100m2 ván khuôn các loại cấu kiện khác (Số lượng): 17,27 kg thép tấm, 16,28 kg thép hình, 1,9 kg que hàn.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m2 theo mã AG.32211 cần: 1.727 kg thép tấm; 1.628 kg thép hình; 190 kg que hàn; 3.176 công nhân công nhóm 2.
Thuộc nhóm công tác AG.32200 — Ván Khuôn Các Loại Cấu Kiện Khác.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép tấm | kg | 17,27 |
| Thép hình | kg | 16,28 |
| Que hàn | kg | 1,900 |
| Vật liệu khác | % | 5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 31,76 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 0,530 |
| Máy khác | % | 5 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||