Định mức AF.25310 quy định hao phí cho 1m3 bê tông cọc, tường Barrette (Cọc nhồi Trên cạn Đường kính cọc (mm) ≤ 1000).
Thuộc nhóm công tác AF.25000 — Bê Tông Cọc Nhồi, Cọc Barrette.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m3 |
|---|---|---|
| Máy thi công | ||
| Máy khác | % | 1 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, kiểm tra lỗ khoan và lồng cốt thép, lắp đặt phễu và ống đổ, giữ và nâng dần ống đổ, đổ bê tông đảm bảo đúng yêu cầu kỹ thuật.