Định mức AF.25210 quy định hao phí cho 1m3 bê tông cọc nhồi dưới nước (Cọc nhồi Trên cạn Đường kính cọc (mm) ≤ 1000): 0,083 ca cần cẩu 25 t.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m3 theo mã AF.25210 cần: 8,3 ca cần cẩu 25 t.
Thuộc nhóm công tác AF.25000 — Bê Tông Cọc Nhồi, Cọc Barrette.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m3 |
|---|---|---|
| Máy thi công | ||
| Cần cẩu 25 t | ca | 0,083 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.25210 làm mốc.
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, kiểm tra lỗ khoan và lồng cốt thép, lắp đặt phễu và ống đổ, giữ và nâng dần ống đổ, đổ bê tông đảm bảo đúng yêu cầu kỹ thuật.