Định mức AC.29421 quy định hao phí cho 1 mối nối nối loại cọc ống bê tông cốt thép (Đường kính cọc (mm) ≤ 1000): 33 bộ bulông m24x85, 6,9 kg thép tấm, 2 kg nhựa đường.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 mối nối theo mã AC.29421 cần: 3.300 bộ bulông m24x85; 690 kg thép tấm; 200 kg nhựa đường; 300 kg que hàn.
Thuộc nhóm công tác AC.29400 — Nối Cọc Ống Bê Tông Cốt Thép.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 mối nối |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Bulông M24x85 | bộ | 33,00 |
| Thép tấm | kg | 6,900 |
| Nhựa đường | kg | 2,000 |
| Que hàn | kg | 3,000 |
| Vật liệu khác | % | 5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 1,50 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 0,705 |
| Máy khác | % | 3 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AC.29421 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AC.29421 | Đường kính cọc (mm) ≤ 1000 | mã đang xem |
| AC.29411 | Đường kính cọc (mm) ≤ 600 | -49,2% |
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, lắp bu lông, hàn đính, hàn liên kết bu lông, bọc tôn xung quanh, nhồi vữa, quét nhựa đường. Kiểm tra bảo đảm yêu cầu kỹ thuật.