Danh mục các ngân hàng được ủy nhiệm thu ngân sách nhà nước — nhóm ngân hàng được Kho bạc Nhà nước ủy nhiệm trực tiếp thu tiền vào ngân sách.
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Mã tỉnh |
|---|---|---|---|
75204007 | Agribank Huyện Nhơn Trạch | — | 75 |
75204008 | Agribank Thị xã Long Khánh | — | 75 |
75204009 | Agribank Huyện Trảng Bom | — | 75 |
75204011 | Agribank Huyện Tân Phú | — | 75 |
75204012 | Agribank Huyện Vĩnh Cửu | — | 75 |
75204013 | Agribank Huyện Thống Nhất | — | 75 |
75204014 | Agribank Huyện Định Quán | — | 75 |
75311001 | NHTMCP Quân đội - Chi nhánh Đồng Nai | — | 75 |
75311003 | Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Long Khánh | 13/01/2018 | 75 |
77201001 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Bà Rịa - Vũng Tàu | — | 77 |
77202001 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Bà Rịa - Vũng Tàu | — | 77 |
77202002 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Bà Rịa | — | 77 |
77202003 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Phú Mỹ | — | 77 |
77202004 | BIDV - CN Côn Ðảo | — | 77 |
77203001 | Vietcombank Vũng Tàu | — | 77 |
77204001 | Agribank tỉnh Bà Rịa - Vũng Tầu | — | 77 |
77204002 | Agribank Vũng Tàu | — | 77 |
77204003 | Agribank Huyện Xuyên Mộc | — | 77 |
77204005 | Agribank KCN Tân Thành | — | 77 |
77204006 | Agribank Huyện Long Điền | — | 77 |
77204007 | Agribank Huyện Châu Đức | — | 77 |
77204008 | Agribank Huyện Đất Đỏ | — | 77 |
77311002 | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội - Chi nhánh Bà Rịa | 29/09/2015 | 77 |
79201001 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh TP Hồ Chí Minh | — | 79 |
79201002 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh 1 - TP Hồ Chí Minh | — | 79 |
79201003 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh 2 - TP Hồ Chí Minh | — | 79 |
79201004 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh 3 - TP Hồ Chí Minh | — | 79 |
79201005 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh 4 - TP Hồ Chí Minh | — | 79 |
79201006 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh 5 - TP Hồ Chí Minh | — | 79 |
79201008 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh 7 - TP Hồ Chí Minh | — | 79 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.120 |
| Còn hiệu lực | 1.119 |
| Đã hết hiệu lực | 1 |