440399 là mã của - - Loại khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 44: Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ; than từ gỗ → Gỗ cây dạng thô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc dác gỗ hoặc đẽo vuông thô. . Mã này được chia tiếp thành 6 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Loại khác: tên tiếng Anh là “- - Other:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Other: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
44039910 | - - - Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng | — |
44039920 | - - - Cột sào (Baulks) | — |
44039930 | - - - Khúc gỗ để cưa; xẻ và làm lớp mặt | — |
44039940 | - - - Cột tròn chống hầm lò | — |
44039950 | - - - Cọc; cột và các loại gỗ khúc tròn khác | — |
44039990 | - - - Loại khác | — |