292910 là mã của - Isocyanates: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Hoá chất hữu cơ → Hợp chất chức nitơ khác. . Mã này được chia tiếp thành 4 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Isocyanates: tên tiếng Anh là “- Isocyanates:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Isocyanates: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
29291000 | - Isoxyanat | — |
29291010 | - - Diphenylmetan diisoxyanat (MDI) | — |
29291020 | - - Toluen diisoxyanat | — |
29291090 | - - Loại khác | — |