Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
02099000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
0210 | Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ, muối, ngâm nước muối, làm khô hoặc hun khói; bột mịn và bột thô ăn được làm từ thịt hoặc phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ. | Meat and edible meat offal, salted, in brine, dried or smoked; edible flours and meals of meat or meat offal. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
02101100 | - - Thịt mông đùi (hams), thịt vai và các mảnh của chúng, có xương | - - Hams, shoulders and cuts thereof, with bone in | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
02101200 | - - Thịt dọi (ba chỉ) và các mảnh của chúng | - - Bellies (streaky) and cuts thereof | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
021019 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
02101910 | - - - Thịt lợn muối xông khói | - - - Bacon | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
02101920 | - - - Thịt mông; thịt lọc không xương | - - - Ham; boneless | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
02101930 | - - - Thịt lợn muối xông khói (bacon) hoặc thịt mông đùi (hams) không xương | - - - Bacon or boneless hams | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
02101990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
02102000 | - Thịt động vật họ trâu bò | - Meat of bovine animals | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
02109100 | - - Của bộ động vật linh trưởng | - - Of primates | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
021092 | - - Của cá voi, cá nục heo và cá heo (động vật có vú thuộc bộ Cetacea); của lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia); của hải cẩu, sư tử biển và con moóc (hải mã) (động vật có vú thuộc phân bộ Pinnipedia): | - - Of whales, dolphins and porpoises (mammals of the order Cetacea); of manatees and dugongs (mammals of the order Sirenia); of seals, sea lions and walruses (... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
02109200 | - - Của cá voi; cá nục heo và cá heo (động vật có vú thuộc bộ Cetacea); của lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia) | - - Of whales; dolphins and porpoises (mammals of the order Cetacea); of manatees and dugongs (mammals of the order Sirenia) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
02109210 | - - - Của cá voi, cá nục heo và cá heo (động vật có vú thuộc bộ Cetacea); của lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia) | - - - Of whales, dolphins and porpoises (mammals of the order Cetacea); of manatees and dugongs (mammals of the order Sirenia) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
02109290 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
02109300 | - - Của loài bò sát (kể cả rắn và rùa) | - - Of reptiles (including snakes and turtles) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
021099 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
02109910 | - - - Thịt gà thái miếng đã được làm khô đông lạnh (SEN) | - - - Freeze dried chicken dice | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
02109920 | - - - Da lợn khô | - - - Dried pork skin | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
02109990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03 | Chương 03:Cá và động vật giáp xác; động vật thân mềm và động vật thuỷ sinh không xương sống khác | Chapter 03:Fish and crustaceans; molluscs and other aquatic invertabrates | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
03 | Chương 03: Cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thuỷ sinh không xương sống khác | Chapter 03: Fish and crustaceans, molluscs and other aquatic invertebrates | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
0301 | Cá sống. | Live fish. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
030110 | - Cá cảnh: | - Ornamental fish: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
03011010 | - - Cá hương hoặc cá bột | - - Fish fry | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
03011020 | - - Loại khác; cá biển | - - Other; marine fish | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
03011030 | - - Loại khác; cá nước ngọt | - - Other; freshwater fish | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
030111 | - - Cá nước ngọt: | - - Freshwater: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03011110 | - - - Cá bột | - - - Fry | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
03011111 | - - - - Cá chuột ba sọc (Botia) (Chromobotia macracanthus)(SEN) | - - - - Botia (Chromobotia macracanthus) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |