Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

22.928 bản ghiHải quan & xuất nhập khẩu

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

TênTên tiếng AnhVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúc
03011119- - - - Loại khác- - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03011191- - - - Cá chép Koi (Cyprinus carpio)- - - - Koi carp (Cyprinus carpio)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03011192- - - - Cá vàng (Carassius auratus)- - - - Goldfish (Carassius auratus)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03011193- - - - Cá chọi Thái Lan (Beta splendens)- - - - Siamese fighting fish (Beta splendens)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03011194- - - - Cá tai tượng da beo (Astronotus ocellatus)- - - - Oscars (Astonotus ocellatus)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03011195- - - - Cá rồng (Scleropages formosus)- - - - Arowanas (Scleropages formosus)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03011196- - - - Cá rồng trân châu (Scleropages jardini) (SEN)- - - - Arowanas Jardini (Scleropages jardini)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03011199- - - - Loại khác- - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
030119- - Loại khác:- - Other:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03011910- - - Cá bột- - - FryTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03011990- - - Loại khác- - - OtherTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
03011991- - - - Cá hồng y Banggai (Pterapogon kauderni) (SEN)- - - - Banggai cardinal fish (Pterapogon kauderni)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03011992- - - - Cá bàng chài vân sóng (Cheilinus undulatus) (SEN)- - - - Napoleon wrasse (Cheilinus undulatus)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
03011999- - - - Loại khác- - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
03019100- - Cá hồi chấm (trout) (Salmo trutta, Oncorhynchus mykiss, Oncorhynchus clarki, Oncorhynchus aguabonita, Oncorhynchus gilae, Oncorhynchus apache và Oncorhynchus chrysogaster)- - Trout (Salmo trutta, Oncorhynchus mykiss, Oncorhynchus clarki, Oncorhynchus aguabonita, Oncorhynchus gilae, Oncorhynchus apache and Oncorhynchus chrysogaste...TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
03019200- - Cá chình (Anguilla spp.)- - Eels (Anguilla spp.)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
030193- - Cá chép (Cyprinus spp., Carassius spp., Ctenopharyngodon idellus, Hypophthalmichthys spp., Cirrhinus spp., Mylopharyngodon piceus, Catla catla, Labeo spp., Osteochilus hasselti, Leptobarbus hoeveni, Megalobrama spp.):- - Carp (Cyprinus spp., Carassius spp., Ctenopharyngodon idellus, Hypophthalmichthys spp., Cirrhinus spp., Mylopharyngodon piceus, Catla catla, Labeo spp., Ost...TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
03019310- - - Để nhân giống, trừ cá bột(SEN)- - - Breeding, other than fryTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
03019321- - - - Để nhân giống, trừ cá bột (SEN)- - - - Breeding, other than fryTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
03019322- - - - Cá bột- - - - FryTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
03019329- - - - Loại khác- - - - OtherTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
03019331- - - - Để nhân giống, trừ cá bột (SEN)- - - - Breeding, other than fryTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
03019332- - - - Cá bột- - - - FryTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
03019339- - - - Loại khác- - - - OtherTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
03019390- - - Loại khác- - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
03019400- - Cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương và Thái Bình Dương (Thunnus thynnus, Thunnus orientalis)- - Atlantic and Pacific bluefin tunas (Thunnus thynnus, Thunnus orientalis)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
03019500- - Cá ngừ vây xanh phương Nam (Thunnus maccoyii)- - Southern bluefin tunas (Thunnus maccoyii)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
030199- - Loại khác:- - Other:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
03019911- - - - Để nhân giống (SEN)- - - - BreedingTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
03019919- - - - Loại khác (SEN)- - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ