Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
07061020 | - - Củ cải | - - Turnips | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
07069000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
07070000 | Dưa chuột và dưa chuột ri, tươi hoặc ướp lạnh. | Cucumbers and gherkins, fresh or chilled. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
0708 | Rau đậu, đã hoặc chưa bóc vỏ, tươi hoặc ướp lạnh. | Leguminous vegetables, shelled or unshelled, fresh or chilled. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
07081000 | - Đậu Hà Lan (Pisum sativum) | - Peas (Pisum sativum) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
070820 | - Đậu hạt (Vigna spp., Phaseolus spp.): | - Beans (Vigna spp., Phaseolus spp.): | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
07082000 | - Đậu hạt (Vigna spp; Phaseolus spp) | - Beans (Vigna spp.; Phaseolus spp.) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
07082010 | - - Đậu Pháp (SEN) | - - French beans | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
07082020 | - - Đậu dài | - - Long beans | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
07082090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
07089000 | - Các loại rau đậu khác | - Other leguminous vegetables | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
0709 | Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh. | Other vegetables, fresh or chilled. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
07091000 | - Cây A-ti-sô | - Globe artichokes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
07092000 | - Măng tây | - Asparagus | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
07093000 | - Cà tím | - Aubergines (egg-plants) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
07094000 | - Cần tây trừ loại cần củ (celeriac) | - Celery other than celeriac | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
07095100 | - - Nấm thuộc chi Agaricus | - - Mushrooms of the genus Agaricus | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
07095200 | - - Nấm thuộc chi Boletus | - - Mushrooms of the genus Boletus | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
07095300 | - - Nấm thuộc chi Cantharellus | - - Mushrooms of the genus Cantharellus | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
07095400 | - - Nấm hương (Lentinus edodes) | - - Shiitake (Lentinus edodes) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
07095500 | - - Nấm Tùng Nhung (Tricholoma matsutake, Tricholoma magnivelare, Tricholoma anatolicum, Tricholoma dulciolens, Tricholoma caligatum) | - - Matsutake (Tricholoma matsutake, Tricholoma magnivelare, Tricholoma anatolicum, Tricholoma dulciolens, Tricholoma caligatum) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
07095600 | - - Nấm cục (Tuber spp.) | - - Truffles (Tuber spp.) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
070959 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
07095900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
07095910 | - - - Nấm cục (truffle) | - - - Truffles | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
07095920 | - - - Nấm cục trừ loại Tuber spp. | - - - Truffles, other than Tuber spp. | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
07095990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
070960 | - Quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta: | - Fruits of the genus Capsicum or of the genus Pimenta: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
07096010 | - - Quả ớt (chillies) (quả thuộc chi Capsicum) | - - Chillies (fruits of genus Capsicum) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
07096090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |