Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

22.928 bản ghiHải quan & xuất nhập khẩu

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

TênTên tiếng AnhVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúc
07061020- - Củ cải- - TurnipsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
07069000- Loại khác - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
07070000Dưa chuột và dưa chuột ri, tươi hoặc ướp lạnh.Cucumbers and gherkins, fresh or chilled.TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
0708Rau đậu, đã hoặc chưa bóc vỏ, tươi hoặc ướp lạnh.Leguminous vegetables, shelled or unshelled, fresh or chilled.TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
07081000- Đậu Hà Lan (Pisum sativum)- Peas (Pisum sativum)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
070820- Đậu hạt (Vigna spp., Phaseolus spp.):- Beans (Vigna spp., Phaseolus spp.):TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
07082000- Đậu hạt (Vigna spp; Phaseolus spp)- Beans (Vigna spp.; Phaseolus spp.)31/12/200330/12/2010
07082010- - Đậu Pháp (SEN)- - French beansTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
07082020- - Đậu dài- - Long beansTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
07082090- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
07089000- Các loại rau đậu khác- Other leguminous vegetablesTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
0709Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh.Other vegetables, fresh or chilled.TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
07091000- Cây A-ti-sô- Globe artichokes31/12/200330/12/2010
07092000- Măng tây- AsparagusTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
07093000- Cà tím- Aubergines (egg-plants)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
07094000- Cần tây trừ loại cần củ (celeriac)- Celery other than celeriacTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
07095100- - Nấm thuộc chi Agaricus- - Mushrooms of the genus AgaricusTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
07095200- - Nấm thuộc chi Boletus- - Mushrooms of the genus BoletusTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
07095300- - Nấm thuộc chi Cantharellus- - Mushrooms of the genus CantharellusTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
07095400- - Nấm hương (Lentinus edodes)- - Shiitake (Lentinus edodes)TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
07095500- - Nấm Tùng Nhung (Tricholoma matsutake, Tricholoma magnivelare, Tricholoma anatolicum, Tricholoma dulciolens, Tricholoma caligatum)- - Matsutake (Tricholoma matsutake, Tricholoma magnivelare, Tricholoma anatolicum, Tricholoma dulciolens, Tricholoma caligatum)TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
07095600- - Nấm cục (Tuber spp.)- - Truffles (Tuber spp.)TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
070959- - Loại khác:- - Other:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
07095900- - Loại khác- - Other31/12/200330/12/2010
07095910- - - Nấm cục (truffle)- - - TrufflesTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
07095920- - - Nấm cục trừ loại Tuber spp.- - - Truffles, other than Tuber spp.TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
07095990- - - Loại khác- - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
070960- Quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta:- Fruits of the genus Capsicum or of the genus Pimenta:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
07096010- - Quả ớt (chillies) (quả thuộc chi Capsicum)- - Chillies (fruits of genus Capsicum)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
07096090- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ