Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
03026200 | - - Cá tuyết chấm đen (Melanogrammus aeglefinus) | - - Haddock (Melanogrammus aeglefinus) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
03026300 | - - Cá tuyết đen (Pollachius virens) | - - Coalfish (Pollachius virens) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
03026400 | - - Cá thu (Scomber scombrus; Scomber australasicus; Scomber japonicus) | - - Mackerel (Scomber scombrus; Scomber australasicus; Scomber japonicus) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
03026500 | - - Cá nhám góc và cá mập khác | - - Dogfish and other sharks | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
03026600 | - - Cá chình (Anguilla spp.) | - - Eels (Anguilla spp.) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
030269 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
03026910 | - - - Cá biển | - - - Marine fish | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
03026920 | - - - Cá nước ngọt | - - - Freshwater fish | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
03027000 | - Gan và bọc trứng cá | - Livers and roes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
03027100 | - - Cá rô phi (Oreochromis spp. ) | - - Tilapias (Oreochromis spp. ) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
030272 | - - Cá da trơn (Pangasius spp., Silurus spp., Clarias spp., Ictalurus spp.): | - - Catfish (Pangasius spp., Silurus spp., Clarias spp., Ictalurus spp.): | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03027210 | - - - Cá basa (Pangasius pangasius ) | - - - Yellowtail catfish (Pangasius pangasius ) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03027290 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
030273 | - - Cá chép (Cyprinus carpio, Carassius carassius, Ctenopharyngodon idellus, Hypophthalmichthys spp., Cirrhinus spp., Mylopharyngodon piceus ): | - - Carp (Cyprinus carpio, Carassius carassius, Ctenopharyngodon idellus, Hypophthalmichthys spp., Cirrhinus spp., Mylopharyngodon piceus): | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03027300 | - - Cá chép (Cyprinus spp., Carassius spp., Ctenopharyngodon idellus, Hypophthalmichthys spp., Cirrhinus spp., Mylopharyngodon piceus, Catla catla, Labeo spp., Osteochilus hasselti, Leptobarbus hoeveni, Megalobrama spp.) | - - Carp (Cyprinus spp., Carassius spp., Ctenopharyngodon idellus, Hypophthalmichthys spp., Cirrhinus spp., Mylopharyngodon piceus, Catla catla, Labeo spp., Ost... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03027310 | - - - Cá Mrigal (Cirrhinus cirrhosus ) | - - - Mrigal (Cirrhinus cirrhosus ) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03027390 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03027400 | - - Cá chình (Anguilla spp.) | - - Eels (Anguilla spp.) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
03027900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03028100 | - - Cá nhám góc và cá mập khác | - - Dogfish and other sharks | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03028200 | - - Cá đuối (Rajidae) | - - Rays and skates (Rajidae) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03028300 | - - Cá răng cưa (Dissostichus spp.) | - - Toothfish (Dissostichus spp.) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03028400 | - - Cá vược (hoặc cá vược Châu Âu) (Dicentrarchus spp.) | - - Seabass (Dicentrarchus spp.) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03028500 | - - Cá tráp biển (Sparidae) | - - Seabream (Sparidae) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
030289 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03028911 | - - - - Cá mú (SEN) | - - - - Grouper | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03028912 | - - - - Cá bạc (Pentaprion longimanus) | - - - - Longfin mojarra (Pentaprion longimanus) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03028913 | - - - - Cá mối hoa (Trachinocephalus myops) | - - - - Bluntnose lizardfish (Trachinocephalus myops) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03028914 | - - - - Cá hố savalai (Lepturacanthus savala), cá đù Belanger (Johnius belangerii), cá đù Reeve (Chrysochir aureus) và cá đù mắt to (Pennahia anea) | - - - - Savalai hairtails (Lepturacanthus savala), Belanger’s croakers (Johnius belangerii), Reeve’s croakers (Chrysochir aureus) and bigeye croakers (Pennahia... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03028915 | - - - - Cá nhụ Ấn Độ (Polynemus indicus) | - - - - Indian threadfins (Polynemus indicus) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |