Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|
03022100 | - - Cá bơn lưỡi ngựa (Halibut) (Reinhardtius hippoglossoides, Hippoglossus hippoglossus, Hippoglossus stenolepis) | - - Halibut (Reinhardtius hippoglossoides, Hippoglossus hippoglossus, Hippoglossus stenolepis) | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
03022200 | - - Cá bơn sao (Pleuronectes platessa) | - - Plaice (Pleuronectes platessa) | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
03022300 | - - Cá bơn sole (Solea spp.) | - - Sole (Solea spp.) | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
03022400 | - - Cá bơn turbot (Psetta maxima) | - - Turbots (Psetta maxima) | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
03022900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
03023100 | - - Cá ngừ vây dài (Thunnus alalunga) | - - Albacore or longfinned tunas (Thunnus alalunga) | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
03023200 | - - Cá ngừ vây vàng (Thunnus albacares) | - - Yellowfin tunas (Thunnus albacares) | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
03023300 | - - Cá ngừ vằn hoặc cá ngừ sọc dưa | - - Skipjack or stripe-bellied bonito | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
03023400 | - - Cá ngừ mắt to (Thunnus obesus) | - - Bigeye tunas (Thunnus obesus) | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
03023500 | - - Cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương và Thái Bình Dương (Thunnus thynnus, Thunnus orientalis) | - - Atlantic and Pacific bluefin tunas (Thunnus thynnus, Thunnus orientalis) | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
03023600 | - - Cá ngừ vây xanh phương Nam (Thunnus maccoyii) | - - Southern bluefin tunas (Thunnus maccoyii) | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
03023900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
03024000 | - Cá trích (Clupea harengus; Clupea pallasii); trừ gan và bọc trứng cá | - Herrings (Clupea harengus; Clupea pallasii); excluding livers and roes | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03024100 | - - Cá trích nước lạnh (Clupea harengus, Clupea pallasii) | - - Herrings (Clupea harengus, Clupea pallasii) | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
03024200 | - - Cá cơm (cá trỏng) (Engraulis spp.) | - - Anchovies (Engraulis spp.) | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
03024300 | - - Cá trích dầu (Sardina pilchardus, Sardinops spp.), cá trích xương (Sardinella spp.), cá trích kê hoặc cá trích cơm (Sprattus sprattus) | - - Sardines (Sardina pilchardus, Sardinops spp.), sardinella (Sardinella spp.), brisling or sprats (Sprattus sprattus) | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
03024400 | - - Cá nục hoa (Scomber scombrus, Scomber australasicus, Scomber japonicus) | - - Mackerel (Scomber scombrus, Scomber australasicus, Scomber japonicus) | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
03024500 | - - Cá nục gai và cá sòng (Trachurus spp.) | - - Jack and horse mackerel (Trachurus spp.) | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
03024600 | - - Cá giò (Rachycentron canadum) | - - Cobia (Rachycentron canadum) | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
03024700 | - - Cá kiếm (Xiphias gladius) | - - Swordfish (Xiphias gladius) | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03024900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03025000 | - Cá tuyết (Gadus morhua; Gadus ogac; Gadus macrocopphalus); trừ gan và bọc trứng cá | - Cod (Gadus morhua; Gadus ogac; Gadus macrocephalus); excluding livers and roes | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03025100 | - - Cá tuyết (Gadus morhua, Gadus ogac, Gadus macrocephalus) | - - Cod (Gadus morhua, Gadus ogac, Gadus macrocephalus) | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
03025200 | - - Cá tuyết chấm đen (Melanogrammus aeglefinus) | - - Haddock (Melanogrammus aeglefinus) | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
03025300 | - - Cá tuyết đen (Pollachius virens) | - - Coalfish (Pollachius virens) | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
03025400 | - - Cá tuyết hake (Merluccius spp., Urophycis spp.) | - - Hake (Merluccius spp., Urophycis spp.) | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
03025500 | - - Cá Minh Thái (Pollack Alaska) (Theragra chalcogramma) | - - Alaska Pollack (Theragra chalcogramma) | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
03025600 | - - Cá tuyết lam (Micromesistius poutassou, Micromesistius australis) | - - Blue whitings (Micromesistius poutassou, Micromesistius australis) | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
03025900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
03026100 | - - Cá Sác-đin (Sardina pilchardus; Sardinops spp.); cá Sác-đin nhiệt đới (Sardinella spp.); cá trích kê hoặc cá trích cơm (Spattus sprattus) (- Cá khác; trừ gan và bọc trứng cá:) | - - Sardines (Sardina pilchardus; Sardinops spp.); sardinella (Sardinella spp.); brisling or sprats (Sprattus sprattus) | 31/12/2003 | 30/12/2010 |