Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
03028916 | - - - - Cá sòng gió (Megalaspis cordyla), cá hiên chấm (Drepane punctata) và cá nhồng lớn (Sphyraena barracuda) | - - - - Torpedo scads (Megalaspis cordyla), spotted sicklefish (Drepane punctata) and great barracudas (Sphyraena barracuda) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03028917 | - - - - Cá chim đen (Parastromatus niger) | - - - - Black pomfrets (Parastromatus niger) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03028918 | - - - - Cá hồng bạc (Lutjanus argentimaculatus) | - - - - Mangrove red snappers (Lutjanus argentimaculatus) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03028919 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03028922 | - - - - Cá đòng đong đầm lầy (Puntius chola) | - - - - Swamp barb (Puntius chola) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03028923 | - - - - Cá sạo bạc (Pomadasys argenteus) | - - - - Silver grunts (Pomadasys argenteus) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
03028924 | - - - - Loại khác: Cá nước ngọt da rắn họ Anabantidae (Trichogaster pectoralis ) | - - - - Other: Snakeskin gourami (Trichogaster pectoralis ) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03028926 | - - - - Cá nhụ Ấn Độ (Polynemus indicus) và cá sạo bạc (Pomadasys argenteus) | - - - - Indian threadfins (Polynemus indicus) and silver grunts (Pomadasys argenteus) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03028927 | - - - - Cá mòi Hilsa (Tenualosa ilisha) | - - - - Hilsa shad (Tenualosa ilisha) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03028928 | - - - - Cá leo (Wallago attu) và cá tra dầu (Sperata seenghala) | - - - - Wallago (Wallago attu) and giant river-catfish (Sperata seenghala) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03028929 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03029000 | - Gan, sẹ và bọc trứng cá | - Livers and roes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03029100 | - - Gan, sẹ và bọc trứng cá | - - Livers, roes and milt | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03029200 | - - Vây cá mập | - - Shark fins | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03029900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
0303 | Cá, đông lạnh, trừ phi-lê cá (fillets) và các loại thịt cá khác thuộc nhóm 03.04. | Fish, frozen, excluding fish fillets and other fish meat of heading 03.04. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03031100 | - - Cá hồi đỏ (Oncorhynchus nerka) | - - Sockeye salmon (red salmon) (Oncorhynchus nerka) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03031200 | - - Cá hồi Thái Bình Dương khác (Oncorhynchus gorbuscha, Oncorhynchus keta, Oncorhynchus tschawytscha, Oncorhynchus kisutch, Oncorhynchus masou và Oncorhynchus rhodurus) | - - Other Pacific salmon (Oncorhynchus gorbuscha, Oncorhynchus keta, Oncorhynchus tschawytscha, Oncorhynchus kisutch, Oncorhynchus masou and Oncorhynchus rhodur... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03031300 | - - Cá hồi Đại Tây Dương (Salmo salar) và cá hồi sông Đa-nuýp (Hucho Hucho) | - - Atlantic salmon (Salmo salar) and Danube salmon (Hucho hucho) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03031400 | - - Cá hồi chấm (trout) (Salmo trutta, Oncorhynchus mykiss, Oncorhynchus clarki, Oncorhynchus aguabonita, Oncorhynchus gilae, Oncorhynchus apache và Oncorhynchus chrysogaster) | - - Trout (Salmo trutta, Oncorhynchus mykiss, Oncorhynchus clarki, Oncorhynchus aguabonita, Oncorhynchus gilae, Oncorhynchus apache and Oncorhynchus chrysogaste... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03031900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03032100 | - - Cá hồi (Salmo trutta; Oncorhynchus mykiss; Oncorhynchus clarki; Oncorhynchus aquabonita; Oncorhynchus gilae; Oncorhynchus apache và Oncorhynchus chrysogaster) (- Cá hồi khác; trừ gan và bọc trứng cá:) | - - Trout (Salmo trutta; Oncorhynchus mykiss; Oncorhynchus clarki; Oncorhynchus aquabonita; Oncorhynchus gilae; Oncorhynchus apache and Oncorhynchus chrysogast... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
03032200 | - - Cá hồi Đại Tây Dương (Salmo salar) và cá hồi sông Đanuyp (Hucho Hucho) | - - Atlantic salmon (Salmo salar) and Danube salmon (Hucho hucho) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
03032300 | - - Cá rô phi (Oreochromis spp.) | - - Tilapias (Oreochromis spp.) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03032400 | - - Cá da trơn (Pangasius spp., Silurus spp., Clarias spp., Ictalurus spp.) | - - Catfish (Pangasius spp., Silurus spp., Clarias spp., Ictalurus spp.) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03032500 | - - Cá chép (Cyprinus spp., Carassius spp., Ctenopharyngodon idellus, Hypophthalmichthys spp., Cirrhinus spp., Mylopharyngodon piceus, Catla catla, Labeo spp., Osteochilus hasselti, Leptobarbus hoeveni, Megalobrama spp.) | - - Carp (Cyprinus spp., Carassius spp., Ctenopharyngodon idellus, Hypophthalmichthys spp., Cirrhinus spp., Mylopharyngodon piceus, Catla catla, Labeo spp., Ost... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03032600 | - - Cá chình (Anguilla spp.) | - - Eels (Anguilla spp.) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03032900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03033100 | - - Cá bơn lưỡi ngựa (Halibut) (Reinhardtius hippoglossoides, Hippoglossus hippoglossus, Hippoglossus stenolepis) | - - Halibut (Reinhardtius hippoglossoides, Hippoglossus hippoglossus, Hippoglossus stenolepis) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03033200 | - - Cá bơn sao (Pleuronectes platessa) | - - Plaice (Pleuronectes platessa) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |