Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcThuế suất (%)Năm áp dụng
94037010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202012.52021
94037020 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020102021
94037090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020102021
94038200 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202012.52021
94038300 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202012.52021
94038910 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020102021
94038990 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202012.52021
94039010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020102021
94039090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020102021
94041000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202012.52021
94042110 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202012.52021
94042120 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
94042910 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
94042920 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
94042990 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
94043000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
94049010 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
94049090 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
94051020 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202002021
94051091 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20202.52021
94051092 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020152021
94051099 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
94052010 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202002021
94052090 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202002021
94053000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
94054020 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
94054040 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
94054050 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
94054060 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
94054070 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ