Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)
84099963 Theo DM HH XNK VN 2.2
84099964 Theo DM HH XNK VN 2.2
84099965 Theo DM HH XNK VN 2.2
84099969 Theo DM HH XNK VN 2.2
84099971 Theo DM HH XNK VN 7.5
84099972 Theo DM HH XNK VN 7.5
84099973 Theo DM HH XNK VN 7.5
84099974 Theo DM HH XNK VN 7.5
84099975 Theo DM HH XNK VN 7.5
84099976 Theo DM HH XNK VN 7.5
84099977 Theo DM HH XNK VN 7.5
84099978 Theo DM HH XNK VN 7.5
84099979 Theo DM HH XNK VN 7.5
84101100 Theo DM HH XNK VN 0
84101200 Theo DM HH XNK VN 0
84101300 Theo DM HH XNK VN 0
84109000 Theo DM HH XNK VN 0
84111100 Theo DM HH XNK VN 0
84111200 Theo DM HH XNK VN 0
84112100 Theo DM HH XNK VN 0
84112200 Theo DM HH XNK VN 0
84118100 Theo DM HH XNK VN 0
84118200 Theo DM HH XNK VN 0
84119100 Theo DM HH XNK VN 0
84119900 Theo DM HH XNK VN 0
84121000 Theo DM HH XNK VN 0
84122100 Theo DM HH XNK VN 0
84122900 Theo DM HH XNK VN 0
84123100 Theo DM HH XNK VN 0
84123900 Theo DM HH XNK VN 0

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ