Nhãn hiệu BARBIE

Đã cấp văn bằng bảo hộ Đơn thông thường Mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình
Số đơn
VN-4-1996-29171
Ngày nộp đơn
14/06/1996
Ngày công bố
Số văn bằng
4-0024245-000

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu BARBIE được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn VN-4-1996-29171 ngày 14/06/1996, chủ đơn là Mattel, Inc.. Đơn đăng ký cho 13 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ HA VIP đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 4 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 25/12/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
BARBIE
Số đơn
VN-4-1996-29171
Ngày nộp đơn
14/06/1996
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Loại đơn
Thông thường
Số công bố
VN-4-1996-29171
Số văn bằng bảo hộ
4-0024245-000
Ngày cấp văn bằng
19/04/1997
Hiệu lực đến (dự kiến)
14/06/2006 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 13 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tất cả các sản phẩm nằm trong nhóm này bao gồm cả các chất dùng trang điểm không dùng trong ngành y; mỹ phẩm; xà phòng, nước hoa cologne, nước có hương thơm dùng để bôi da sau khi rửa ráy; nước thơm dùng cho tay và cơ thể không dùng trong ngành y, các chất dưỡng da và da đầu không dùng trong ngành y; chất khử mùi dùng cho cá nhân, các chất chống đổ mồ hôi, dầu gội đầu, chất dùng cho tóc, keo gội đầu, kem dưỡng tóc, các chất làm da bắt nắng không dùng trong ngành y và các chất chống nắng không dùng trong ngành y.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tất cả các sản phẩm nằm trong nhóm này bao gồm cả băng âm thanh và hình ảnh, đĩa hát, đĩa com-pắc, băng âm thanh cat xét, băng auto, băng hình cát xét, băng video, đĩa laze, phim dùng trong kỹ nghệ chụp ảnh, phim dùng trong kỹ nghệ quay phim, máy ghi hình, đầu máy video, máy cát xét, máy hát dùng đĩa compact, bộ khuếch đại, máy rađio và máy ghi âm, kính đeo mắt, kính râm, kính bảo hộ, phụ tùng và linh kiện dùng cho các sản phẩm nói trên trong nhóm này, phần mềm máy tính.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tất cả các sản phẩm nằm trong nhóm này bao gồm cả xe đạp; xe đạp ba bánh, phụ tùng và linh kiện dùng cho các sản phẩm nói trên trong nhóm này.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tất cả các sản phẩm nằm trong nhóm này bao gồm cả đồng hồ báo thức, đồ kim hoàn, đồng hồ đeo tay, đồng hồ và dụng cụ đo thời gian, phụ tùng và linh kiện dùng cho các sản phẩm nói trên trong nhóm này.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tất cả các sản phẩm nằm trong nhóm này bao gồm cả giấy và các vật phẩm bằng giấy, các tông và các sản phẩm bằng các tông, ấn phẩm, báo và tạp chí xuất bản định kỳ, sách, vật liệu để đóng sách, ảnh chụp, văn phòng phẩm, keo dán dùng cho văn phòng, vật liệu dùng cho các nghệ sĩ, bút lông, đồ dùng giảng dạy và học tập (không phải là máy móc), bài lá, bản in clisê, bản in đúc.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tất cả các sản phẩm nằm trong nhóm này bao gồm cả ba lô, túi, cặp xách tay, hộp đựng card, vòng cổ chó, túi áo quần dùng cho du lịch, túi xách tay, hộp đựng chìa khoá, dây buộc da, dù che, ví bỏ túi, ví tiền, túi đeo vai học sinh, cặp học sinh, túi mua hàng, vali, túi dụng cụ, túi dùng khi du lịch, va li dùng khi du lịch, ô che, va li nhỏ, gậy dùng khi đi bộ, roi dây.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tất cả các sản phẩm nằm trong nhóm này bao gồm cả đồ đạc, khung ảnh, gương, đệm không khí, túi ngủ, hộp gỗ hoặc nhựa, giá treo quần áo, thùng chứa hàng dùng trong vận chuyển và lưu trữ (không bằng kim loại), giá để ống nghe của máy điện thoại, đệm, ghế xếp, cũi chó, khung thêu, hộp đựng đồ nữ trang (không bằng kim loại quý), đồ trang trí chuyển động, bản khắc tên không bằng kim loại, kiện hàng bằng nhựa, khung ảnh, gối, tấm trang trí tường (không bằng vải), xe cũi chơi cho trẻ em, đồ gỗ dùng cho trường học, tượng gỗ, sáp, thạch cao hoặc nhựa, khay (không bằng kim loại).

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tất cả các sản phẩm nằm trong nhóm này bao gồm cả dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc (không làm bằng kim loại quý và không được mạ bằng những kim loại ấy), đồ sứ, đồ dùng trong bữa ăn, đĩa, chén, ca, bát, đồ thủy tinh, đồ sảnh, đồ gốm, đồ trang trí và tượng nhỏ bằng sứ, đồ đất nung hoặc thủy tinh, chai, giá để chai, thùng đá, giỏ picnic, khay dùng cho gia đình, (không bằng kim loại quý), hộp đựng đồ ăn trưa.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tất cả các sản phẩm nằm trong nhóm này bao gồm cả vải, vải phủ (bọc) túi, khăn phủ bàn, chăn phủ giường, vải phủ giường, khăn trải giường bằng vải lanh và rèm vải, miếng lót cốc ở bàn (khăn lanh trải bàn), khăn phủ chùng dùng phủ đồ đạc, màn cửa bằng vải hoặc bằng nhựa, khăn mặt vải, khăn tay bằng vải, khăn vải lanh dùng cho gia đình, khăn phủ đệm, vỏ gối, mền bông, chăn dùng khi du lịch, vải trải bàn, khăn lanh trải bàn, rèm treo tường bằng vải.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tất cả các sản phẩm nằm trong nhóm này bao gồm cả quần áo, giày dép và đồ đi chân, mũ nón, và đồ đội đầu.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 26 — Ren, ruy băng, phụ liệu may Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tất cả các sản phẩm nằm trong nhóm này bao gồm cả huy hiệu, trâm gài đầu, cúc áo, khoá thắt lưng, miếng đính (đính vào quần áo làm đồ trang sức), ruy băng, đồ trang trí tóc.

Nhóm 26 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Ren, dải và đồ thêu, ruy băng và dây tết trang trí; khuy, móc và khuyết, ghim và kim khâu; hoa nhân tạo; đồ trang trí tóc; tóc giả.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tất cả các sản phẩm nằm trong nhóm này bao gồm cả đồ chơi của trẻ con, trò chơi, đồ chơi, búp bê, quần áo búp bê, các đồ phụ cho búp bê, đồ trang trí cây thông noel, xe đồ chơi, đồ trang trí noel.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tất cả các sản phẩm nằm trong nhóm này bao gồm cả sô cô la, bánh kẹo không dùng trong ngành y, kem, thức ăn đã chế biến, thực phẩm bằng bột cho tiêu dùng của con người, nước xốt, nước xốt sa lát, bánh mỳ, bánh qui, bánh ngọt, bánh piza.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Mattel, Inc.

333 Continental Boulevard, El Segundo, California 90245-5012, United States of America

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ HA VIP

VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Tp. Hà Nội

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

4 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ 14/06/1996 đến 25/12/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu

    Nộp đơn

    Ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận đơn. Đây là mốc quyết định theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ) và cũng là mốc tính thời hạn 10 năm hiệu lực nếu đơn được cấp bằng.

  2. 4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ

    Thủ tục khác
  3. 4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ

    Thủ tục khác
  4. 4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu BARBIE hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số VN-4-1996-29171 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu BARBIE đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu BARBIE?
Chủ đơn là Mattel, Inc., địa chỉ 333 Continental Boulevard, El Segundo, California 90245-5012, United States of America. Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu BARBIE được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 14/06/1996. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 14/06/2006.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với BARBIE hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 26/07/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ