MEDECINS SANS FRONTIERES Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 685070 Nộp 21/11/1997 Nhóm 36 Nhóm 41 Nhóm 42 Médecins Sans Frontières International
VICHY Célestins ORIGINAL Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 669571 Nộp 07/03/1997 Nhóm 32 ETAT FRANCAIS Service des Domaines
DESPERADOS Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 668300 Nộp 10/02/1997 Nhóm 32 Nhóm 33 Nhóm 42 HEINEKEN ENTREPRISE
DESPERADOS Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 632838 Nộp 14/03/1995 Nhóm 25 Nhóm 32 Nhóm 33 Nhóm 42 HEINEKEN ENTREPRISE
THERMOSOLAR Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 621358 Nộp 18/07/1994 Nhóm 12 Nhóm 21 SAINT-GOBAIN GLASS FRANCE
LEROY-MERLIN Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 618818 Nộp 06/05/1994 Nhóm 9 Nhóm 12 Nhóm 14 Nhóm 18 Nhóm 24 +9 GROUPE ADEO
CARTRON Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 602898 Nộp 25/06/1993 Nhóm 32 Nhóm 33 ÉTABLISSEMENTS CARTRON S.A., Société anonyme
HENRI DE VILLAMONT Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 602241 Nộp 18/06/1993 Nhóm 33 HENRI DE VILLAMONT, Société anonyme
LEROY MERLIN pour réussir Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 601395 Nộp 14/01/1993 Nhóm 9 Nhóm 12 Nhóm 14 Nhóm 18 Nhóm 24 +9 GROUPE ADEO
LEROY-MERLIN Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 591251 Nộp 15/07/1992 Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 3 Nhóm 4 Nhóm 5 +16 GROUPE ADEO
GALERIES LAFAYETTE Chưa rõ Số đơn: 553543 Nộp 12/04/1990 SOCIÉTÉ ANONYME DES GALERIES LAFAYETTE, Société anonyme
TIPPYS Đã cấp văn bằng bảo hộ Số đơn: 549433 Nộp 23/01/1990 Nhóm 3 Nhóm 5 Nhóm 16 Lemoine Holland B.V.
St-Yorre Chưa rõ Số đơn: 510275 Nộp 18/02/1987 SOCIETE COMMERCIALE D'EAUX MINERALES DU BASSIN DE VICHY
INNO Chưa rõ Số đơn: 471288A Nộp 01/07/1982 KABUSHIKI KAISHA CARMATE dont la dénomination sociale est aussi CAR MATE MFG. CO., LTD.