Nhãn hiệu LEROY MERLIN pour réussir

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
601395
Ngày nộp đơn
14/01/1993
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu LEROY MERLIN pour réussir được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 601395 ngày 14/01/1993, chủ đơn là GROUPE ADEO. Đơn đăng ký cho 14 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 38 (viễn thông); nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch); nhóm 40 (gia công, xử lý vật liệu); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do CASALONGA đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 16 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 14/11/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
LEROY MERLIN pour réussir
Số đơn
601395
Ngày nộp đơn
14/01/1993
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
14/01/2003 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 14 nhóm:

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Matériel et équipement pour le traitement de l'information et leurs parties constitutives, cartes magnétiques; vêtements de protection contre les accidents, à savoir lunettes de protection, casques de protection, gants de protection.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Véhicules; appareils de locomotion par terre, par air ou par eau, véhicules pour le bricolage et le jardinage, brouettes.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Métaux précieux et leurs alliages et produits en ces matières ou en plaqué; joaillerie, bijouterie, pierres précieuses; horlogerie et instruments chronométriques.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Cuir et imitations du cuir, peaux d'animaux; malles et valises; coffres, coffrets et trousses de voyage; parapluies, parasols et cannes; fouets et sellerie.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tissus et produits textiles non compris dans d'autres classes; couvertures de lit et de table.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 26 — Ren, ruy băng, phụ liệu may Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Dentelles et broderies, rubans et lacets; boutons, crochets et oeillets, épingles et aiguilles; fleurs artificielles.

Nhóm 26 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Ren, dải và đồ thêu, ruy băng và dây tết trang trí; khuy, móc và khuyết, ghim và kim khâu; hoa nhân tạo; đồ trang trí tóc; tóc giả.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Publicité; gestion des affaires commerciales; administration commerciale; travaux de bureau; distribution de prospectus, d'échantillons; services d'abonnement de journaux pour des tiers; diffusion d'annonces publicitaires; gestion de fichiers informatiques, services de réponses téléphoniques; saisie de données informatiques; location de matériel publicitaire; conseils, informations ou renseignements d'affaires, comptabilité, établissement de devis; reproduction de documents, bureaux de placement, location de machines à écrire et de matériel de bureau, organisation d'expositions à buts commerciaux ou de publicité.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 36 — Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Assurances; affaires financières; affaires monétaires; affaires immobilières; caisses de prévoyance, services de souscription d'assurance; affaires bancaires; service de conseils et de consultations professionnels dans le domaine fiscal; agences de change; gérance de portefeuilles, prêts sur gage, recouvrement des créances; organisation de loteries; émission de chèques de voyages et de lettres de crédit; expertise immobilière, gérance d'immeubles.

Nhóm 36 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ tài chính, tiền tệ và ngân hàng; dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ bất động sản.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Constructions et réparations; services d'installation; construction d'édifices, entreprises de fumisterie, travaux de peinture, de plâtrerie, de plomberie et de couverture; travaux publics, travaux ruraux, location d'outils et de matériel de construction, de bouteurs, d'extracteurs d'arbres, de machines à nettoyer, de machines de chantier, de matériel de bricolage et de jardinage; entretien ou nettoyage de bâtiments, de locaux, du sol (ravalement de façades, désinfection, dératisation); entretien ou nettoyage d'objets divers (blanchisserie); transformation de vêtements, rechapage de pneus, vulcanisation de pneus, travaux de cordonnerie, réparation de mobilier, d'instruments et d'outils.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 38 — Viễn thông Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Télécommunications, agences de presse et d'information; communications par terminaux d'ordinateurs.

Nhóm 38 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ viễn thông.

Nhóm 39 — Vận tải, đóng gói, du lịch Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Transport; location de véhicules, d'entrepôts, de conteneurs d'entreposage, de garages, de galeries pour véhicules; emballage et entreposage de marchandises; informations en matière d'entreposage et de transport; exploitation de transbordeurs; remorquage maritime; déchargement, renflouement de navires; dépôt, gardiennage d'habits, distribution de journaux; réservation de places pour le voyage.

Nhóm 39 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vận tải; đóng gói và bảo quản hàng hoá; tổ chức du lịch.

Nhóm 40 — Gia công, xử lý vật liệu Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Traitement de matériaux, assemblage de matériaux; transformation des produits agricoles d'autrui; scierie, rabotage, broderie, couture, découpage, polissage, revêtement métallique; teinture de tissus ou de vêtements, traitement de tissus contre les mites, imperméabilisation de tissus; reliure de documents, étamage; purification, désodorisation, rafraîchissement et régénération de l'air; traitement des déchets (transformation), traitement de l'eau; vulcanisation (traitement de matériaux), montage de bandes vidéo, tirage de photographies.

Nhóm 40 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Xử lý vật liệu; tái chế rác thải; lọc không khí và xử lý nước; dịch vụ in ấn; bảo quản thực phẩm và đồ uống.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Education; formation; édition de livres, de revues, prêts de livres, services de bibliothèques, enseignement; divertissement; activités sportives et culturelles, organisation de concours en matière d'éducation ou de divertissement, organisation et conduite de colloques, conférences, congrès; organisation d'exposition à buts culturels ou éducatifs; réservation de places pour les spectacles.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Location de matériel pour exploitations agricoles; déblayage de combles; consultation en matière de sécurité; services d'études de projets techniques; services de conseils et de consultations professionnels dans les domaines juridiques, de la sécurité, de l'environnement, de l'habitat et de la consommation; services juridiques, services de contentieux; travaux d'ingénieurs; établissements de plans sans rapport avec la conduite des affaires, élaboration de fiches techniques et de fiches conseils destinées à l'information des consommateurs dans les domaines du bricolage, de l'outillage, des matériaux, des normes de sécurité et de l'entretien; essais de matériaux; location de temps d'accès à un centre serveur de bases de données; programmation pour ordinateurs, filmage sur bandes vidéo.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

GROUPE ADEO

135 rue Sadi Carnot -, CS 00001, F-59790 RONCHIN (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

CASALONGA

31 rue de FleurusF-75006 PARIS (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.03.0126.03.24
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.01.0127.01.0527.05.0127.05.0427.05.17
  • Màu sắc 29.01.0329.01.0629.01.0829.01.13

Diễn biến xử lý đơn

16 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 14/11/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AT, BG, CZ, DE, DZ, EG, HR, HU, LI, MA, MC, ME, RO, RS, SI, SK, SM, VN

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  5. Renewal, AT, BG, CZ, DE, DZ, EG, HR, HU, LI, MA, MC, ME, RO, RS, SI, SK, SM, VN

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  7. Designated contracting party(ies) for which the second installment has been paid (Rule 40(3))

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  9. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  10. Subsequent designation, AT, BG, CH, CN, CZ, DZ, EG, HR, HU, KP, LI, MA, MC, PL, PT, RO, RU, SI, SK, SM, UA, VN, YU

    Thủ tục khác
  11. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  12. International Registration, BX, DE, ES, IT

    Thủ tục khác
  13. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  14. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  15. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  16. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu LEROY MERLIN pour réussir hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 601395 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu LEROY MERLIN pour réussir đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 38 (viễn thông), nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch), nhóm 40 (gia công, xử lý vật liệu), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu LEROY MERLIN pour réussir?
Chủ đơn là GROUPE ADEO, địa chỉ 135 rue Sadi Carnot -, CS 00001, F-59790 RONCHIN (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu LEROY MERLIN pour réussir được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 14/01/1993. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 14/01/2003.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với LEROY MERLIN pour réussir hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 31/07/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ