Nhóm 36 — Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Dịch vụ
Customs brokerage services.
Nhóm 36 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?
Dịch vụ tài chính, tiền tệ và ngân hàng; dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ bất động sản.
Nhãn hiệu BGL BARSAN GLOBAL LOJISTIK được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 861249 ngày 11/03/2005, chủ đơn là Barsan Global Lojistik Anonim Şirketi. Đơn đăng ký cho 2 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản); nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Ankara Patent Bureau đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 3 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.
Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 2 nhóm:
Customs brokerage services.
Dịch vụ tài chính, tiền tệ và ngân hàng; dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ bất động sản.
Land, air and sea transport services; transport brokerage, freight brokerage, shipbrokerage, ambulance transport, chauffeur services, transport of travellers, bus transport, taxi transport, streetcar transport, railway transport, carting, hauling, piloting, air transport, boat transport, ferry-boat transport, marine transport, pleasure boat transport, tourist offices (except for hotel reservation), travel reservation, escorting of travellers, arranging of tours, courier services (messages or merchandise), message delivery, delivery of goods, delivery of goods by mail order, river transport, barge transport, armored-car transport, guarded transport of valuables, transportation information, delivery of newspapers, parcel delivery, vehicle rental, boat rental, rental of motor racing cars, car rental, truck rental, parking place rental, garage rental, boat storage, rescue operations, towing, ice-breaking, refloating of ships, operating canal locks, salvage of ships, underwater salvage, packaging and storage of goods, frozen-food locker rental, refrigerator rental, warehousing, rental of warehouses, rental of storage containers, rental of vehicle roof racks, wrapping of goods, unloading cargo, storage information.
Vận tải; đóng gói và bảo quản hàng hoá; tổ chức du lịch.
Barsan Global Lojistik Anonim Şirketi
Merkez Mahallesi,, Nadide Sokak No: 1, TR-80270 Şişli, İstanbul (TR)
Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn nàyBestekar Caddesi,No:10, KavaklıdereTR-06680 Ankara (TR)
Xem các đơn do tổ chức này đại diệnMẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.
26.01.18
27.05.0127.05.11
29.01.12
3 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.
Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
| Thủ tục | Thời hạn | Căn cứ |
|---|---|---|
| Thẩm định hình thức | 01 tháng kể từ ngày nộp đơn | Khoản 1 Điều 119 Luật Sở hữu trí tuệ |
| Công bố đơn | 02 tháng kể từ ngày đơn được chấp nhận hợp lệ | Khoản 3 Điều 110 Luật Sở hữu trí tuệ |
| Thẩm định nội dung | Không quá 09 tháng kể từ ngày công bố đơn | Điểm b khoản 2 Điều 119, sửa đổi bởi Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2009 |
| Hiệu lực Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu | 10 năm kể từ ngày nộp đơn, gia hạn nhiều lần mỗi lần 10 năm | Khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ |
Điều kiện bảo hộ nhãn hiệu quy định tại Điều 72 và Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được sửa đổi bởi Luật số 07/2022/QH15 — trong đó bổ sung dấu hiệu âm thanh thể hiện dưới dạng đồ hoạ vào các dấu hiệu có thể được bảo hộ làm nhãn hiệu.