Nhãn hiệu Nhãn hiệu 801816

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
801816
Ngày nộp đơn
03/04/2003
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 38

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Nhãn hiệu 801816 được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 801816 ngày 03/04/2003, chủ đơn là CHINA TELECOMMUNICATIONS CORPORATION. Đơn đăng ký cho 1 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 38 (viễn thông). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do CCPIT PATENT AND TRADEMARK LAW OFFICE đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 6 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Dữ liệu nguồn không ghi tên nhãn (nhãn hiệu dạng hình)
Số đơn
801816
Ngày nộp đơn
03/04/2003
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
03/04/2013 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 1 nhóm:

Nhóm 38 — Viễn thông Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Radio broadcasting, television broadcasting, television conferencing services, news agencies, providing user access to a global computer network (service providers), cable television broadcasting, sending of telegrams, message sending, transmission of telegrams, telegraph services, communications by telegrams, telephone services, communications by telephone, telex services, wire service, cellular telephone communication, communications by computer terminals, computer aided transmission of messages and images, electronic bulleting board services (telecommunications services), providing telecommunications connections to a global computer network, electronic mail, facsimile transmission, information about telecommunication, telecommunications routing and junction services, paging services (radio, telephone or other means of electronic communication), rental of message sending apparatus, communications by fiber optic networks, rental of facsimile apparatus, rental of modems, rental of telecommunication equipment, rental of telephones, satellite transmission.

Nhóm 38 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ viễn thông.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

CHINA TELECOMMUNICATIONS CORPORATION

31 Jinrong Street,, Xicheng District, Beijing 100032 (CN)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

CCPIT PATENT AND TRADEMARK LAW OFFICE

10/F, Ocean Plaza,158 Fuxingmennei Street100031 Beijing (CN)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.07.25

Diễn biến xử lý đơn

6 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AG, AL, AM, AT, AU, AZ, BA, BG, BQ, BT, BX, BY, CH, CU, CW, CY, CZ, DE, DK, DZ, EE, ES, FI, FR, GB, GE, GR, HR, HU, IE, IR, IS, IT, JP, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, MZ, NO, PL, PT, RS, RU, SD, SG, SI, SK, SL, SM, SX, SZ, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AG, AL, AM, AT, AU, AZ, BA, BG, BQ, BT, BX, BY, CH, CU, CW, CY, CZ, DE, DK, DZ, EE, ES, FI, FR, GB, GE, GR, HR, HU, IE, IR, IS, IT, JP, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, MZ, NO, PL, PT, RS, RU, SD, SG, SI, SK, SL, SM, SX, SZ, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  5. Subsequent designation, AG, AL, AM, AN, AT, AZ, BA, BG, BT, BX, BY, CH, CU, CY, CZ, DE, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, FR, GB, GE, GR, HR, HU, IE, IR, IS, IT, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, MZ, NO, PL, PT, RO, RU, SD, SI, SK, SL, SM, SZ, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN, YU, ZM

    Thủ tục khác
  6. International Registration, AU, JP, SG

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Nhãn hiệu 801816 hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 801816 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Nhãn hiệu 801816 đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 38 (viễn thông). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Nhãn hiệu 801816?
Chủ đơn là CHINA TELECOMMUNICATIONS CORPORATION, địa chỉ 31 Jinrong Street,, Xicheng District, Beijing 100032 (CN). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Nhãn hiệu 801816 được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 03/04/2003. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 03/04/2013.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Nhãn hiệu 801816 hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ