Nhãn hiệu BVB 09

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
797651
Ngày nộp đơn
21/08/2002
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu BVB 09 được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 797651 ngày 21/08/2002, chủ đơn là BVB Merchandising GmbH. Đơn đăng ký cho 24 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may); nhóm 27 (thảm, chiếu, vật liệu ốp tường); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao); nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn); nhóm 33 (đồ uống có cồn (trừ bia)); nhóm 34 (thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do SKW Schwarz Rechtsanwälte đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 9 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 07/01/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
BVB 09
Số đơn
797651
Ngày nộp đơn
21/08/2002
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
21/08/2012 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 24 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Soaps; perfumery, essential oils, cosmetics, hair lotions; dentifrices, perfumes, shaving preparations, shaving soap, after-shave lotions, deodorants for personal use, bath salts for non-medicinal use, cosmetic preparations for baths, eau de parfum, hair-dyeing preparations, hair spray, hair washing products, lipsticks, make-up, cosmetic pencils, false nails, false eyelashes, nail polish, nail polish remover, creams for leather, products for preserving leather, products for manicure, shoe creams, shampoos, sunscreen products, washing substances, cotton wool for cosmetic use, cotton swabs for cosmetic use.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Adhesive plasters, compresses, bandages for dressings, adhesive tapes for medical purposes, air freshening products.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Letter boxes, registration plates for vehicles, plates for vehicles, locks for vehicles, taps for barrels, casks, tanks, caps for bottles, bottle closures, cash boxes of metal, clothes hooks, chests, house numbers (non luminous), signs, keys, rings for keys, money boxes, spurs, stirrups, horseshoes, door handles, door knockers, door bolts, weather vanes; all the aforesaid goods made of metal.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 8 — Dụng cụ cầm tay, dao kéo Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Cutlery, forks and spoons; razors, cutlery, table knives, table forks, soup spoons, files, scissors, garden tools, pruning scissors, pocket knives, nail files, nail clippers, nail nippers, pedicure sets, shaving cases, nutcrackers not of precious metal, shaving blades, razors, razor cases.

Nhóm 8 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và đồ dùng cầm tay điều khiển thủ công; dao, kéo, dĩa và thìa; vũ khí lạnh, trừ súng; dao cạo.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus for recording, transmission and reproduction of sound or images; magnetic recording media, sound recording disks; automatic vending machines and mechanisms for coin-operated apparatus; computers, computer programs, computer software, computer peripheral devices, computer keyboards, floppy disks, data processing equipment, computers for bicycles; magnetic tapes, videotapes, remote-photography apparatus, video telephones; compact disc players, compact discs; television apparatus; telephones, exposed films, animated cartoons, cameras, holograms, cassette players, loudspeakers, cabinets for loudspeakers, luminous screens, magnets, magnetic cards, radios, video recorders, video game cassettes, video games used as complementary apparatus for televisions, batteries for flashlights, pocket calculators, electronic agendas, sound media, video cameras, video cassettes; spectacles, spectacle cases, spectacle frames, spectacle lenses, cases for contact lenses, binoculars, telescopes; electric flat irons; electrically heated hair-curlers; floats for swimming, swimming belts, swimming jackets.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 10 — Thiết bị y tế, phẫu thuật Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Feeding bottles, pacifiers for infants, elastic bandages, teething rings, ice bags for medical purposes, feeding bottle teats, orthopedic bandages for joints, gloves for massage, condoms, massage apparatus.

Nhóm 10 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và thiết bị phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y; chân, tay, mắt và răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu và dụng cụ hỗ trợ người khuyết tật; dụng cụ mát-xa.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus for lighting, heating, cooking, drying, ventilating, water heating and sanitary installations; anti-glare devices for vehicles; barbecues, grills; flashlights, lamps, electric ceiling lights, electric lamps for Christmas-tree lighting; Hair driers; ice machines and apparatus, ice boxes; bicycle lanterns, electric heaters for feeding bottles, coolers for beverages, incandescent lamps for lighting, hand lanterns, electric coffee machines, electric cooking utensils, electric kettles, toasters.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tricycles, bicycles, direction indicators for bicycles, bicycle bells, baskets for bicycles, nets for bicycles, bicycle pedals, bicycle pumps, bicycle tires, bicycle saddles, covers for saddles for bicycles and motorcycles; motor vehicles, vehicle seats, safety belts for vehicle seats, headrests for vehicle seats, vehicle safety seats for children; baby carriages, covers for baby carriages, hoods for baby carriages; luggage bags for bicycles; golf carts.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Jewelry, timepieces and chronometric instruments, badges of precious metal, small pins, bracelets, watch bands, wristwatches, ashtrays of precious metal, necklaces, cuff links, tie clips, tie pins, medals, coins, earrings, rings, chronographs, tobacco boxes of precious metal, cigarette boxes and cases of precious metal, cases, boxes and chests for cigars made of precious metal.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Paper, cardboard as well as goods made from these materials, included in this class; printed matter; photographs; stationery; adhesives for paper and stationery or for household purposes; paintbrushes; typewriters and office requisites (except furniture); pamphlets, books, illustrated books, calendars for leafing through, photograph calendars, periodicals and newspapers, transfers, albums, adhesive labels, stickers, announcement cards, calendars, catalogs, postcards, prospectuses; flags and pennants of paper; paper tissues for removing make-up, containers and boxes for paper and stationery, letter presses, mats for beer glasses, pictures, pencils, pencil holders, pencil leads, ballpoint pencils, colored pens, wax crayons, felt-tip pens, pencil sharpeners, writing paper, fastening clips, text highlighting pencils, fountain pens; color boxes (for school use), pen holders, greeting cards, writing books, thumbtacks, coffee filters of paper, drawing rulers, hand towels of paper, paper for tables, napkins, handkerchiefs of paper, conical paper bags, paper curtains, blinds of paper, paintbrushes, posters of paper and cardboard, advertisement boards of paper or cardboard, place mats of paper, rubber erasers, boxes of paper or cardboard, stationery, writing utensils, stamps, stamp racks, boxes for stamps, stamp pads, table mats of paper, blackboards.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather and imitation leather, as well as goods made of these materials, included in this class; trunks and suitcases; umbrellas; parasols and walking sticks; purses (not of precious metal), beach bags, briefcases, document folders, wallets, camping bags, shopping nets, shopping bags, key cases of leather, collars for animals, carrying cases for cosmetics, leather straps, knapsacks, travel bags, school satchels, shoe bags.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Furniture, mirrors, picture frames; goods, included in this class, of wood, cork, reed, cane, wicker, horn, bone, ivory, whalebone, shell, amber, mother-of-pearl, meerschaum and substitutes for all these materials, or of plastics; boards for hanging keys, letter boxes, not of metal or masonry, shelves for books, wall decoration articles for interior design purposes not of textile, boxes and cases of wood or plastic, flagpoles, registration plates for vehicles not of metal, vehicle locks not of metal, busts of wax, figures of wood, wax, plaster or plastic, caps for bottles not of metal, cases for bottles, corks for bottles, drinking straws of plastic, deck chairs and beds for pets, kennels for pets, nests for pets, stools, benches of wood, coat hangers, coat stands other than of metal, dummies, clothes stands, pillows, bolsters, baskets not of metal, wickerwork, stoppers, deck chairs, chairs, newspaper racks, newspaper display stands, inflatable articles for advertising.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Utensils and containers for household or kitchen use (neither of precious metal nor coated therewith); combs and sponges; brushes (except paintbrushes); cleaning material, unworked or semi-worked glass (except building glass); glassware, porcelain and earthenware (included in this class); beer pitchers, glasses for beer; toothbrushes, electric toothbrushes, toothbrush cases; garbage cans, portable baby baths, non-electric heaters for feeding bottles, insulating containers, insulating bottles, household and kitchen containers not of precious metal, brooms, flower pots, cutting boards for the kitchen, bread boards, bread bins, bread baskets, ironing boards, ironing board fittings, toilet brushes, butter dishes, soap boxes, sugar bowls, water apparatus for cleaning teeth and gums, egg cups not of precious metal, buckets of all kinds, food preserving jars, ice buckets, ice cube molds, chopsticks (kitchen instruments), cases for hair combs, bottle openers, fly swatters, spice sets, watering cans, enameled glass, containers of glass, vases of glass, glass bowls, painted glassware, coffee pots, not electric and not of precious metal, hand-operated coffee grinders, coffee services not of precious metal, cages for pets, hair combs, ceramic products for household purposes, candlesticks not of precious metal, candle extinguishers, not of precious metal, clothing stretchers, carpet beaters, cooking pot sets, cooking pots, corkscrews, cosmetic utensils, tie stretchers, crystalware, refrigerating bottles, cooling bags, refrigerating containers, paper plates, perfume sprayers, goods of porcelain, signboards of porcelain or glass, shoe horns, brushes for footwear, articles of earthenware.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 22 — Dây thừng, lều bạt, bao túi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Ropes, strings, nets, tents, tarpaulins, awnings, sails, sacks and bags (included in this class; rope ladders.

Nhóm 22 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dây thừng và dây bện; lưới; lều và bạt; mái hiên bằng vật liệu dệt hoặc tổng hợp; buồm; bao và túi để đựng vật liệu rời; vật liệu đệm lót; vật liệu dệt bằng sợi thô.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Fabrics and textiles included in this class; bed and table covers; banners, standards, labels of textile, flags, pennants (except of paper), bed linen, bedding, pillow cases, eiderdowns, curtains of textile or plastic, textile hand towels, traveling rugs, sleeping bags, wall hangings of textile, handkerchiefs of textile, cloth napkins, textile materials, bath linen, air mattresses not for medical use.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Clothing, footwear, headgear; linen for babies, bathing suits, bathing shorts, bathrobes, bathing caps, bath sandals, bathing shoes, brassieres, football shoes, belts, clothing for gymnastics, gymnastic shoes, scarves, gloves, slippers, blouses, shirts, trousers, suspenders, hats, jackets, ties, bibs other than of paper, coats, cap peaks, outerwear, ear muffs, cloaks, pullovers, sleepwear, clothing for cyclists, raincoats, skirts, sandals, shawls, pajamas, aprons, underpants, socks, sock suspenders, sports footwear, canvas footwear, studs for football boots, beach clothes, beach shoes, garters, stockings, sweatshirts, ski clothing, overalls for skiing and snowboarding, T-shirts, knitwear, underwear, briefs, lingerie, water-ski suits, vests.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 26 — Ren, ruy băng, phụ liệu may Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Badges (except of precious metal), pins (buttons), armbands, hair ribbons, artificial garlands, hair grips, hair pins, hair bands, hair ornaments, hair slides, ornaments for hats (except of precious metal), buttons, belt clasp, laces.

Nhóm 26 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Ren, dải và đồ thêu, ruy băng và dây tết trang trí; khuy, móc và khuyết, ghim và kim khâu; hoa nhân tạo; đồ trang trí tóc; tóc giả.

Nhóm 27 — Thảm, chiếu, vật liệu ốp tường Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Carpets, rugs, mats and matting, linoleum and other materials for covering existing floors; wall hangings (not of textile); mats for vehicles, bath mats, floor coverings, gymnastic mats, artificial lawns, wallpaper, exercise mats, carpets, rugs, wall linings not of textile.

Nhóm 27 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thảm, chiếu, thảm chùi chân; vải sơn lót sàn; vật liệu ốp tường không bằng vật liệu dệt.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Games, toys; gymnastic and sporting articles included in this class; balls, shin guards (sports articles); body-building apparatus (bodybuilding), elbow guards, chest expanders, stationary exercise bicycles, gymnastic apparatus, knee guards (sports articles); baby's rattles, dice cups, building blocks, board games, dominoes, kites, board games, mobiles, dolls (toys), stuffed animals, slides, scooters (vehicles for children), roller skates, rocking horses, practical jokes and conjuring tricks, swimming pools (toys), flippers, soap bubbles (toys), skateboards, skis for surfing (toys), darts; quoits, targets; dice, toys for domestic pets, toy vehicles; decorations for Christmas trees, stands for Christmas trees, playing cards.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Milk and other dairy products; jams, fruit jellies, marmalade, milk beverages (milk predominating), potato chips.

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Coffee, tea, cocoa, sugar, rice, flour and preparations made from cereals, bread, pastry and confectionery, edible ices; honey, salt, mustard, vinegar, sauces (condiments); chewing gum, not for medical purposes, noodles, spaghetti, ravioli, pasta, biscuits, cookies, ketchup, small cakes, pastes or powders prepared for cakes, chocolate beverages with milk, muesli, pizzas, popcorn, pudding, chocolate, milk beverages with chocolate, tea, pies, sugar confectionery and confectionery, rusks.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Beers; mineral and aerated waters and other non-alcoholic beverages; fruit beverages and fruit juices; syrups and other preparations for making beverages, vegetable juices, isotonic beverages, lemonades, malt beer, carbonated waters, table waters.

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Nhóm 33 — Đồ uống có cồn (trừ bia) Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Alcoholic beverages (except beers); ciders, brandy, alcoholic fruit beverages, liqueurs, digestive liqueurs, spirits, wines, sparkling wines, semi-sparkling wines, Champagne wines.

Nhóm 33 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm để làm đồ uống có cồn.

Nhóm 34 — Thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tobacco; smokers' articles; matches; ashtrays not of precious metal, tobacco pouches, tobacco boxes, other than of precious metal, cigarette boxes and cases not of precious metal, cases, boxes and chests for cigars not made of precious metal, lighters for smokers, tobacco pipes, pipe cleaners, pipe holders.

Nhóm 34 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thuốc lá và các sản phẩm thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu và xì gà; thuốc lá điện tử và dụng cụ hút thuốc điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

BVB Merchandising GmbH

Rheinlanddamm 207-209, 44137 Dortmund (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

SKW Schwarz Rechtsanwälte

Kurfürstendamm 2110719 Berlin (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.01.1726.01.18
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.0127.07.01
  • Màu sắc 29.01.12

Diễn biến xử lý đơn

9 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 07/01/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, BA, CH, CN, HR, JP, KR, ME, MK, MX, NO, RS, RU, TR, US, VN

    Thủ tục khác
  2. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. Statement of grant of protection made under Rule 18ter(1), VN

    Thủ tục khác
  5. Subsequent designation, KR, MX, VN

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  7. Change of ownership

    Thủ tục khác
  8. International Registration, CN

    Thủ tục khác
  9. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu BVB 09 hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 797651 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu BVB 09 đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may), nhóm 27 (thảm, chiếu, vật liệu ốp tường), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao), nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn), nhóm 33 (đồ uống có cồn (trừ bia)), nhóm 34 (thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu BVB 09?
Chủ đơn là BVB Merchandising GmbH, địa chỉ Rheinlanddamm 207-209, 44137 Dortmund (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu BVB 09 được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 21/08/2002. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 21/08/2012.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với BVB 09 hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ