Nhãn hiệu CSKA

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
698008
Ngày nộp đơn
20/04/1998
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu CSKA được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 698008 ngày 20/04/1998, chủ đơn là FEDERALNOE AVTONOMNOE OUTCHREJDENIE MINISTERSTVA OBORONY ROSSIISKOI FEDERATSII "TSENTRALNY SPORTIVNY KLOUB ARMII". Đơn đăng ký cho 19 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao); nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn); nhóm 33 (đồ uống có cồn (trừ bia)); nhóm 34 (thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản); nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Elena N Kukina đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 6 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 20/11/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
CSKA
Số đơn
698008
Ngày nộp đơn
20/04/1998
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
20/04/2008 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 19 nhóm:

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bracelets (jewellery), watchstraps, charms, key rings, alarm clocks, pins (jewellery), ornamental pins, tie pins, busts of precious metal, tie clips, toothpick holders of precious metal, copper tokens, cuff links, badges of precious metal, ormolu ware, gold and silver ware, other than cutlery, forks and spoons, candlesticks of precious metal, candelabra (candlesticks) made of precious metals, napkin rings of precious metal, cigar cases of precious metal, cigar boxes of precious metal, clock cases, cases for timepieces, tankards of precious metal, goblets of precious metal, medals; coins, cabarets (serving trays) of precious metal, buckles of precious metal, powder compacts of precious metal, stopwatches, silver ornaments, ivory, statues of precious metal, figurines (statuettes) of precious metal, ornaments (jewellery), shoe ornaments of precious metal, hat ornaments of precious metal, jewel cases of precious metal, jewel boxes of precious metal, chronometers, works of art of precious metal, watch chains, watches, electric clocks and watches, jewellery, jewellery of yellow amber.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Scrapbooks, posters, tickets, note books, pads (stationery), pamphlets, booklets, newsletters, signboards of paper or cardboard, newspapers, shields (paper seals), graphic representations, drawings, graphic reproductions, control tokens, magazines (periodicals), ledgers (books), bookmarkers, publications, calendars, almanacs, stationery items, transfers, cards, playing cards, catalogues, books, manifolds, comic books, envelopes (stationery), small bags (wrappers, pouches) for packaging purposes (of paper or plastic materials), bags (wrappers, pouches) for packaging purposes (of paper or plastic materials), stickers (stationery items), greeting cards, postcards, musical greeting cards; tear-off calendars, folders for papers, periodicals, nibs of gold, printed matter, products for printing, writing implements, writing materials, prospectuses, flags (of paper), pennants (of paper), photographs, labels, not of textile.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Wallets, card cases (wallets), briefcases (leatherware), collars for animals, umbrellas, sunshades, parasols, whips, small bags (covers, pouches) for packaging purposes (of leather), bags (covers, pouches) for packaging purposes (of leather), leather straps, leather strings, harness for animals, purses, covers for animals, leather leashes, purses, not of precious metal, haversacks, rucksacks, bags for climbers, travelling bags, travelling sets (leatherware), garment bags (for travelling purposes), bags for campers, travelling trunks, trunks, walking sticks, vanity cases, key cases (leatherware), suitcases, saddlery goods, game bags, game hangers, shoulder bags.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Works of art made of wood, wax, plaster or plastics; jewellery cases not of precious metal, jewellery boxes not of precious metal, flagpoles, rattan, uncoded plastic key cards, unworked or semi-worked whalebone, animal claws, mannequins, massage tables, meerschaum, stag antlers, tortoiseshell, wickerwork, shells, packaging containers of plastics, gun racks, plaited straw (except mats), decorative wall fittings (furnishing) not made of textiles, cabinet work, yellow amber.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Goblets not of precious metal; busts made of porcelain, terra cotta or glass; vases not of precious metal; animal bristles (brush goods and paintbrushes); statues made of porcelain, terra cotta or glass; works of art made of porcelain, terra cotta or glass; pitchers, jugs, pots, not of precious metal, tankards not of precious metal, fitted vanity cases, dishes not of precious metal, combs, large-toothed combs for the hair, cups of paper or plastics, paper plates, insulating flasks, cans (bottle gourds), drinking flasks for travellers, brushes, brooms, horse brushes.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Banners, bed blankets, bedspreads, bed covers (bedspreads), table cloths (not of paper), table covers (not of paper), textile material, fabrics, bunting, flags (not of paper), pennants (not of paper), fabric labels.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Football boots, studs for football boots, wet suits for water skiing, gaiters, clothing for gymnastics, gymnastic shoes, headwear, neck scarves, leather clothing, clothing of leather imitation, overalls (clothing), bathing suits, bath slippers, bath robes, bathing caps, ski boots, singlets, tee-shirts, uniforms, socks, shoes, sports shoes, clothing items, garments, motorists' clothing, cyclists' clothing, parkas, gloves (clothing), scarves, bandanas (scarves), headbands (clothing), knitwear (clothing), jerseys (clothing), pelisses.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 26 — Ren, ruy băng, phụ liệu may Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Lace trimming and embroidery, ribbons and braids; buttons, hooks and eyelets, pins and needles; artificial flowers; competitors' numbers, badges for wear, not of precious metal, ornamental novelty badges.

Nhóm 26 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Ren, dải và đồ thêu, ruy băng và dây tết trang trí; khuy, móc và khuyết, ghim và kim khâu; hoa nhân tạo; đồ trang trí tóc; tóc giả.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Climbers' harness, shuttlecocks (games), baseball gloves, billiard markers, billiard cues, chalk for billiard cues, billiard cue tips, billiard, snooker and pool tables, coin-operated billiard, snooker and pool tables, billiard balls, bob-sleighs, boxing gloves, skating boots with skates attached, bowling apparatus and machinery, stationary exercise bicycles, rollers for stationary exercise bicycles, waterskis, dumb bells, harpoon guns (sports articles), gymnastics apparatus, golf clubs, golf gloves, bags for golf clubs, with or without casters, hang gliders, quoits, discuses for sports, dominoes, surf boards, sailboards, spring boards (sports articles), skateboards, chessboards, draughtboards, darts, games, play balls, marbles for games, bowls for playing, ninepins, skittles (games), hockey sticks, ice skates, roller skates, ski bindings, cricket bags, flippers for swimming, bows for archery, skis, surf skis, wax for skis, targets, clay pigeons (targets), clay pigeon traps, knee guards (sports articles), elbow guards (sports articles), tables for table tennis, tables for table football, fencing weapons, twirling batons, batting gloves (accessories for games), fencing gauntlets, rackets, fishing tackle, sleighs (sports articles), nets (sports articles), tennis nets, archery implements, body-building apparatus, machines for physical exercises, fencing masks, chess games, draughts, shin guards (sports articles), exercisers (chest expanders).

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Meat, fish, poultry and game; meat extracts; preserved, dried and cooked fruits and vegetables; jellies, jams, compotes; eggs, milk and milk products; edible oils and fats.

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Coffee, tea, cocoa, sugar, rice, tapioca, sago, artificial coffee; flour and preparations made from cereals, bread, pastry and confectionery, including sweets, cookies, chocolate, cakes; edible ices; honey, treacle; yeast, baking powder; salt, mustard; vinegar, sauces (condiments); spices; ice for refreshment.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Non-alcoholic beverages, including non-alcoholic fruit juice beverages, sparkling water, mineral water (beverages), preparations for making beverages, beer, syrups for making beverages, fruit juices.

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Nhóm 33 — Đồ uống có cồn (trừ bia) Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Alcoholic beverages (except beer).

Nhóm 33 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm để làm đồ uống có cồn.

Nhóm 34 — Thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Gas containers for lighters, cigarette lighters, tobacco pipes, cigar holders not of precious metal, cigarette holders not of precious metal, cigarettes, ashtrays not of precious metal, cigarette cases not of precious metal, cigars, matches, tobacco.

Nhóm 34 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thuốc lá và các sản phẩm thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu và xì gà; thuốc lá điện tử và dụng cụ hút thuốc điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Rental of advertising space, auctioning, outdoor advertising, shop window dressing, updating of advertising material, organisation of exhibitions for commercial or advertising purposes, business investigations, business research, estimates relating to business matters, business inquiries, efficiency experts, demonstration of goods, market research services, import-export agencies, commercial information agencies, business information, business organisation consultancy, professional business consultancy, modelling for advertising or sales promotion, dissemination of advertising matter, public relations, publication of advertising texts, radio advertising, advertising, advertising by mail order, television advertising, publicity columns preparation, advertising agencies, sales promotion (for third parties), sales and retail trade services.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 36 — Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Renting of flats, leasing of real estate property, real estate brokerage, health insurance, issue of tokens of value, capital investments, accommodation (bureaux real estate), insurance consultancy, brokerage, real estate agencies, real estate appraisal, real estate management, accident insurance underwriting, trusteeship, retirement payment services, charitable fund raising, organisation of collections, financial sponsorship, insurance, insurance brokerage, insurance information, life insurance underwriting, banking, mutual funds.

Nhóm 36 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ tài chính, tiền tệ và ngân hàng; dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ bất động sản.

Nhóm 39 — Vận tải, đóng gói, du lịch Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Transport reservation, travel reservation, seat reservation for travel, rental of storage containers, arranging of cruises, arranging of tours, travel organisation, passenger transport, transport of travellers, transport, transport by ship, transport brokerage, removal services, car rental, horse rental, escorting of travellers, rental of warehouses, warehousing, storage, rental of vehicle roof racks, tourist office services (except hotel and boarding house reservations), sightseeing.

Nhóm 39 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vận tải; đóng gói và bảo quản hàng hoá; tổ chức du lịch.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Holiday camp services (entertainment), video tape film production, education, teaching, instruction services, physical education, organisation of exhibitions for cultural or educational purposes, gymnastic instruction, providing golf facilities, providing amusement arcade services, book publishing, information regarding education, entertainment information, film production, health club services (physical fitness), arranging and conducting of colloquiums, arranging and conducting of congresses, sport camp services, operating of lotteries, arranging and conducting of workshops, practical training (demonstration), organisation of sports competitions, providing recreational facilities, boarding schools, rental of skin diving equipment, show production, presentation of live performances, party planning (entertainment), rental of stadium facilities, publication of texts, other than publicity texts, arranging and conducting of seminars, arranging and conducting of symposiums, organisation of competitions (education or entertainment), timing of sports events, providing sports facilities.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Holiday camp services (lodging), tourist homes, public baths for hygiene purposes, turkish baths, cocktail lounge services, hotel reservations, temporary accommodation reservations, boarding house bookings, snack bars, video tape recording (filming), dating services, providing facilities for exhibitions, hotel services, accomodation bureaux (hotels, boarding houses), medical clinics, retirement homes, convalescent homes, rest homes, animal grooming, pet grooming, cafés, cafeterias, nursing homes, professional consulting (unrelated to business dealings), beauty salons, providing camp ground facilities, hospital services, massage services, medical assistance, guardianship, offset printing, boarding house services, printing services, plastic surgery, rental of portable buildings, editorial offices, providing of food and drink, self-service restaurants, sanatoriums, catering, physiotherapy, photography, photographic reporting, legal services; sales and wholesale trade services (terms considered too vague by the International Bureau - rule 13.2)b) of the Common Regulations).

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Đại diện sở hữu công nghiệp

Elena N Kukina

Office 404, dom 49,ul. B. SemenovskayaRU-107023 MOSKVA (RU)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

6 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 20/11/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AM, AT, AZ, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DK, EG, ES, FI, FR, GB, HR, HU, IS, IT, KG, KP, KZ, LI, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, NO, PL, PT, RO, RS, SD, SE, SI, SK, TJ, UA, VN

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AM, AT, AZ, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DK, EG, ES, FI, FR, GB, HR, HU, IS, IT, KG, KP, KZ, LI, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, NO, PL, PT, RO, RS, SD, SE, SI, SK, TJ, UA, VN

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  5. International Registration, AM, AT, AZ, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DE, DK, EG, ES, FI, FR, GB, HR, HU, IS, IT, KG, KP, KZ, LI, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, NO, PL, PT, RO, SD, SE, SI, SK, TJ, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  6. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu CSKA hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 698008 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu CSKA đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao), nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn), nhóm 33 (đồ uống có cồn (trừ bia)), nhóm 34 (thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản), nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu CSKA?
Chủ đơn là FEDERALNOE AVTONOMNOE OUTCHREJDENIE MINISTERSTVA OBORONY ROSSIISKOI FEDERATSII "TSENTRALNY SPORTIVNY KLOUB ARMII", địa chỉ str. 29, d. 39, prospekt Leningradsky,, RU-125167 Moskva (RU). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu CSKA được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 20/04/1998. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 20/04/2008.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với CSKA hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ