Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu DECATHLON được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 613216 ngày 20/12/1993, chủ đơn là DECATHLON. Đơn đăng ký cho 35 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 1 (hoá chất công nghiệp); nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 4 (dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu); nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 13 (vũ khí, đạn dược, pháo hoa); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi); nhóm 23 (sợi dùng cho dệt); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may); nhóm 27 (thảm, chiếu, vật liệu ốp tường); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao); nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị); nhóm 31 (nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 38 (viễn thông); nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do TMARK CONSEILS đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 9 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
DECATHLON
Số đơn
613216
Ngày nộp đơn
20/12/1993
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
20/12/2003 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 35 nhóm:

Nhóm 1 — Hoá chất công nghiệp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Chemicals used in industry, science, photography as well as in agriculture, horticulture and forestry, unprocessed artificial resins, unprocessed plastics, fertilizers, fire extinguishing compositions, tempering and soldering preparations, chemical substances for preserving foodstuffs, tanning substances, adhesives used in industry, adhesive preparations for surgical bandages, anti-freeze, compost, chemical products for waterproofing leather, oils for preparing leather in the course of manufacture, distilled spirits, ethyl alcohol, stain-preventing chemicals for use on fabrics, silicone, talc, vulcanising preparations.

Nhóm 1 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo chưa chế biến, chất dẻo chưa chế biến; hợp chất chữa cháy và phòng cháy; chế phẩm dùng để tôi và hàn; chất để thuộc da động vật; chất dính dùng trong công nghiệp; matit và các chất bột nhão khác để trám; phân bón và phân trộn; chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học.

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bleaching preparations and other substances for laundry use; cleaning, polishing, grease removing and abrasive preparations; soaps; perfumery, essential oils, cosmetics, hair lotions; dentifrices, shampoos for pets, sunscreen products, shaving soaps, depilatory waxes, depilatory preparations, tissues impregnated with cosmetic lotions, make-up products, javelle water, floor waxes, waxes, scouring solutions.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 4 — Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Industrial oils and greases, lubricants, dust absorbing, wetting and binding compositions, fuels in solid, liquid and gaseous forms and lighting fuel, candles, wicks, firelighters, combustible briquettes, gas for lighting, firewood, charcoal, grease for arms, grease for shoes, textile oil.

Nhóm 4 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chế phẩm để thấm hút, làm ướt và làm dính bụi; nhiên liệu và chất phát sáng; nến và bấc dùng để thắp sáng.

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Pharmaceutical, veterinary and sanitary preparations; dietetic substances for medical use; baby food; plasters, materials for dressings; material for stopping teeth and dental wax; disinfectants; products for the destruction of vermin; fungicides, herbicides, mothproofing preparations, antiparasitic collars, cement for animals, muds for baths, preparations for the treatment of burns, medicinal teas, solutions for contact lenses.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Common metals and their alloys, metal construction materials, transportable metallic constructions, materials of metal for railway tracks, non-electrical metallic cables and wires, ironmongery, small items of metal hardware, metallic tubes, safes, goods of common metals not included in other classes, ores, metallic advertisement columns, traps for wild animals, bird baths, horseshoes, tree protectors of metal, anchors, metal installations for bicycle parking, letter boxes, containers of metal for compressed gas or liquid air, metal bath cubicles, metal chests, padlocks, chains for dogs, nails, screens of metal, fixed towel dispensers, metal ladders, tool boxes of metal, metal tanks, metallic signs which are neither luminous nor mechanical, bells.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Machines and machine tools, motors (not for land vehicles), coupling and transmission components (except for land vehicles), agricultural implements, egg incubators, spark plugs for internal combustion engines, aerating pumps for aquariums, lifts, motors for boats, bicycle dynamos, apparatus for drawing up beer under pressure, woodworking machines, electric tin-openers, shears, electric knives and shears, electric glue guns, compressors, current generators, jacks, dynamos, mechanical reels for flexible hoses, presses, lawnmowers, electric washers, washing machines, sewing machines, electric hand drills, spray guns for paint, pumps, exhaust pipes for motors, bookbinding apparatus, sausage machines, saws.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 8 — Dụng cụ cầm tay, dao kéo Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Hand-operated hand tools and implements, cutlery, edged weapons, razors, shears, nail files, manicure sets, nail clippers, saws, gardening tools, insecticide sprayers, non-electric tin-openers and oyster openers, sugar tongs, vegetable slicers, cutting dies, swords, sabres, harpoons.

Nhóm 8 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và đồ dùng cầm tay điều khiển thủ công; dao, kéo, dĩa và thìa; vũ khí lạnh, trừ súng; dao cạo.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Scientific, nautical, surveying, electric, photographic, cinematographic, optical, weighing, measuring, signaling, checking (supervision), emergency (life-saving) and teaching apparatus and instruments; apparatus for recording, transmitting and reproducing sound or images; magnetic recording media, phonograph records, automatic vending machines and mechanisms for coin-operated apparatus; cash registers, calculators, computer equipment, computers, fire extinguishers; burglar alarms, alcoholmeters, scales, videotapes, barometers, directional compasses, spirit levels, movie cameras, bar code readers, audio and video compact discs, marine compasses, speed checking apparatus for vehicles, counterfeit coin detectors, smoke detectors, slides, projection apparatus and screens, dictating machines, flash bulbs, holograms, video games, peepholes for doors, binoculars, navigational instruments, gauges, pedometers, radar apparatus, sonars, sighting telescopes for firearms, clothing and gloves for protection against accidents, irradiation and fires, diving suits, buoys, lifebelts and lifejackets, swimming belts, floats for bathing and swimming, diving masks, earplugs for divers, bullet-proof vests, protective helmets, contact lenses, eyeglasses, eyeglass cases, magnets, magnetic cards, electric shoe-polishers, whistles, software programs, computer keyboards, electric batteries, facsimile machines, telephone apparatus, television apparatus, luminous signs, cases fitted with dissecting instruments, cartoon films, magnetic cards, electric cables and coils, mouth guards, electric irons.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 10 — Thiết bị y tế, phẫu thuật Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Surgical, medical, dental and veterinary apparatus and instruments, artificial limbs, eyes and teeth, orthopaedic articles, suture materials, abdominal belts, needles for medical purposes, splints, elastic bandages, bandages for joints, stockings for varicose veins, belts for medical purposes, orthopaedic footwear, esthetic massage apparatus, physical exercise apparatus for medical purposes, gloves for medical purposes, condoms, feeding bottles, teats.

Nhóm 10 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và thiết bị phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y; chân, tay, mắt và răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu và dụng cụ hỗ trợ người khuyết tật; dụng cụ mát-xa.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus for lighting, heating, steam-generating, cooking, refrigerating, drying, ventilating, water supply equipment as well as sanitary installations, ventilation hoods, air cooling apparatus, air conditioners for vehicles, cold cabinets, electric pressure cookers, electric heaters for feeding bottles, bathtubs, barbecues, cookers, freezers, hairdryers, refrigerators, ornamental fountains, gas lighters, bread toasters, ice appliances, electric lamps, sauna bath installations, electric coffee machines, solar captors, tanning apparatus, shower cabinets, light bulbs, electric, electric lights for Christmas trees, headlights and lights for vehicles, filters for drinking water, electric ovens.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Vehicles, apparatus for locomotion by land, air or water, bicycles, bicycle stands, inner tubes for pneumatic tires, tyres, pumps, saddles, bicycle spokes, tubular tyres, bells, chains, pedals, rims, bicycle brakes, mudguards, repair outfits for inner tubes, boats, caravans, safety belts for vehicle seats, safety seats for children for vehicles, prams, vehicle covers, seat covers for vehicles, luggage racks, bike racks, ski racks for vehicles, pushchairs, parachutes, ski lifts, windscreens, airships, anti-theft devices for vehicles, oars.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 13 — Vũ khí, đạn dược, pháo hoa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Firearms, ammunition and projectiles, explosives, fireworks, air pistols, rifles, hunting firearms, revolvers, tear-gas weapons, shoulder straps for weapons, cartridge pouches, harpoon guns, firing platforms, dynamite, fog signals, ballistic weapons, sights for firearms.

Nhóm 13 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vũ khí; đạn dược và đầu đạn; chất nổ; pháo hoa.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Precious metals and their alloys and goods in precious metals or coated therewith not included in other classes; jewellery, timepieces and chronometric instruments, cuff links, tie pins, fancy keyrings, watchbands, sundials.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Paper, cardboard and products made from these materials not included in other classes, printed matter, bookbinding material, photographs, paper stationery, adhesives for stationery or household purposes, artists' supplies, paintbrushes, typewriters and office requisites (except furniture), instructional or teaching material (except apparatus), plastic materials for packaging (not included in other classes), playing cards, printers' type, printing blocks, staples, drawing pins, pencil sharpeners, correction fluids, paper cutters, pencils, pencil lead holders, rubber erasers, envelopes, binders, albums, almanacs, brochures, writing or drawing books, calendars, posters, geographical maps, tear-off calendars, printed timetables, newspapers, typewriters, spools for inking ribbons, sealing wax, sealing machines, stapling presses, adhesive tape dispensers, paper shredders, tissues of paper for removing make-up, disposable diapers made of paper or cellulose, paper coffee filters, transfers, wrapping paper, signboards of paper or cardboard, terrestrial globes, toilet paper, table linen of paper, paper hand-towels, mats for beer glasses, painting canvass, postcards, compasses for drawing.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 17 — Cao su, chất dẻo bán thành phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Rubber, gutta-percha, gum, asbestos, mica and goods made from these materials and not included in other classes, semi-processed plastic materials, packing, stopping and insulating materials, flexible non-metallic pipes, floating anti-pollution barriers, watering hoses, sealing rings, rubber stoppers, fibreglass for insulation, soundproofing materials, insulating gloves, insulating varnishes, plastic fibres not for industrial use.

Nhóm 17 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cao su, nhựa pec-ka, gôm, amiăng, mica chưa chế biến và bán thành phẩm; chất dẻo và nhựa ở dạng đùn dùng trong sản xuất; vật liệu để bao gói, chặn, cách ly; ống mềm không bằng kim loại.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather and imitation leather, goods made thereof not included in other classes, animal skins and hides, trunks and suitcases; umbrellas; parasols and walking sticks; whips and saddlery; rucksacks and alpenstocks, camping, beach, travelling and food bags, travelling sets, collars for animals, muzzles, saddles, saddle trees, fastenings for saddles, horse blankets, covers for horse-saddles, head-stalls, halters, nose bags, harnesses for animals, knee-pads for horses, walking stick seats, satchels, wallets, shoulder bags.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Furniture, mirrors, picture frames, goods not included in other classes made of wood, cork, reeds, cane, wicker, horn, bone, ivory, whalebone, tortoiseshell, amber, mother-of-pearl, sepiolite, substitutes for all these materials or of plastics; beehives, honeycombs, display boards, fixed non-metallic towel dispensers, gun racks, playpens for babies, cradles, sleeping bags for camping, cushions, clothes pegs, mannequins, mattresses, lounge chairs, plastic decorations for foodstuffs, stuffed animals, shells stuffed animals, shells.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Household or kitchen utensils and containers (not of precious metal or coated therewith); combs and sponges, brushes (except paintbrushes); brush-making materials, cleaning materials, steelwool; unworked or semiworked glass (except building glass); glassware, chinaware and earthenware not included in other classes; aerosol dispensers, thermally insulated containers for food and beverages, bottle gourds, mess-tins, non-electric portable coolers, non-precious metal goblets, grills, kitchen utensils, fitted picnic baskets, litter trays for animals, combs for animals, sprinkling devices, gloves for household purposes, carpet sweepers, brooms, chamois leather for cleaning, shaving brushes, toothbrushes, toothpicks, corkscrews, bottle openers, metal boxes for dispensing paper towels, soap dispensers, sponges for household purposes, drying racks for washing, dustbins, insect traps, trouser presses, trouser presses, crumb trays.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 22 — Dây thừng, lều bạt, bao túi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Ropes, strings, nets, tents, tarpaulins, sails, bags not included in other classes, padding and stuffing materials (other than rubber or plastics), raw fibrous textile materials, fishing nets, hammocks.

Nhóm 22 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dây thừng và dây bện; lưới; lều và bạt; mái hiên bằng vật liệu dệt hoặc tổng hợp; buồm; bao và túi để đựng vật liệu rời; vật liệu đệm lót; vật liệu dệt bằng sợi thô.

Nhóm 23 — Sợi dùng cho dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Yarns and threads for textile purposes.

Nhóm 23 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Sợi dùng cho dệt.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Fabrics and textile goods not included in other classes, bed blankets and table covers, adhesive fabric for application by heat, upholstery fabrics, bath sponge (except for clothing), billiard cloth, oilcloths (tablecloths), sleeping bags (sheeting), tissues for make-up removal, mosquito nets.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Clothing, footwear, headgear, bathing drawers, caps, dressing gowns, jumpers, socks, football boots, beach footwear, ski boots, sports' shoes, shirts, wet suits for waterskiing, underwear, babies' diapers of textile, cyclists' clothing.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 26 — Ren, ruy băng, phụ liệu may Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Lace and embroidery, ribbons and braids; buttons, hooks and eyelets, pins and needles; artificial flowers, pins (badges of precious metals), fastenings for clothing, ornamental novelty badges, hair bands and hairnets, hair pins, hair clips, false hair, frippery, zip fasteners, shoelaces, snap fasteners.

Nhóm 26 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Ren, dải và đồ thêu, ruy băng và dây tết trang trí; khuy, móc và khuyết, ghim và kim khâu; hoa nhân tạo; đồ trang trí tóc; tóc giả.

Nhóm 27 — Thảm, chiếu, vật liệu ốp tường Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Carpets and rugs, doormats, mats, linoleum and other textile floor coverings, non-textile tapestry, automobile carpets, bath mats, artificial lawns.

Nhóm 27 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thảm, chiếu, thảm chùi chân; vải sơn lót sàn; vật liệu ốp tường không bằng vật liệu dệt.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Games, toys; gymnastic and sporting articles (except for articles not included in other classes); Christmas tree decorations; building blocks (toys), hang-gliders, paragliders, kites, artificial fishing bait, fishing rods, fishing-rod reels, landing nets for anglers, harpoon guns (sports articles), fish hooks, fishing lines, hunting and fishing lures, shooting accessories, targets, clay pigeon traps, clay pigeons, fencing weapons, foils and smallswords, fencing masks, discuses for sports, darts, baseball gloves, knee, elbow and shoulder pads (sporting articles), exercisers and body-building apparatus, chest expanders, stationary exercise bicycles, body-building benches, abdominal-muscle exercisers, trampolines, running mats, rowing machines, billiard cues, billiard, snooker and pool tables, billiard balls, golf clubs, golf balls, gut and strings for rackets, tennis rackets, badminton rackets, squash rackets, skis, ski bindings, waterskis, dumbbells, skittles, flippers for swimming, ice skates, rollerskates, skateboards, sailboards, surfboards, masts, booms, tables for table football, tables for table tennis, tennis nets, table tennis bats, table tennis balls, slides, shuttlecocks (games), conjuring apparatus, scale model vehicles, toy masks, toys for domestic pets.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Meat, fish, poultry and game; meat extracts; preserved, dried and cooked fruits and vegetables; jellies, jams; compotes, eggs, milk and milk products; edible oils and fats; preparations for making bouillon, powdered eggs, potato crisps, proteins for human consumption.

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Coffee, tea, cocoa, sugar, rice, tapioca, sago, coffee substitutes; flour and preparations made from cereals, bread, pastry and confectionery, edible ice, honey, molasses, yeast, baking powder; salt; mustard; vinegar, sauces (condiments); spices; cooling ice, almond paste.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Nhóm 31 — Nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Agricultural, horticultural and forestry products and grains, not included in other classes, live animals, fresh fruits and vegetables, sowing seeds, plants and their natural leaves, animal feed, malt, pet food, fishing bait (live).

Nhóm 31 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Sản phẩm nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm vườn và lâm nghiệp thô và chưa chế biến; ngũ cốc và hạt giống chưa chế biến; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt để trồng; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Beer, mineral and carbonated waters, other non-alcoholic beverages, fruit drinks and fruit juices, syrups and other preparations for making beverages.

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Advertising, business management, business administration, office work, newspaper subscription services for third parties, business management assistance, business expertise, business inquiries, import-export agencies, commercial information agencies, cost analyses, employment agencies, publicity columns preparation, shop window dressing, demonstration of goods, market studies, organizing of business or advertising exhibition, computer file management, advertizing space rental, market research services, public opinion polls, television advertising, public relations, document reproduction.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 36 — Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Insurance, banking, financial and monetary affairs, real estate, accident insurance underwriting, factoring, banking, financial affairs, credit card services, foreign exchange, issuing of travellers' cheques, charitable fund raising, real estate management, apartment house management, operating of lotteries.

Nhóm 36 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ tài chính, tiền tệ và ngân hàng; dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ bất động sản.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Building/construction and repair, installation services, vermin exterminating other than for agriculture, lift installation and repair, vehicle breakdown assistance (repair), laundering, quarrying services, shoe repair, petrol stations, factory construction, vehicle maintenance, burglar alarm installation and repair.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 38 — Viễn thông Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Telecommunications, information agencies, news agencies, communications by computer terminals, television broadcasting, radio and television programs (except for programmes on decathlon events), electronic mail services.

Nhóm 38 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ viễn thông.

Nhóm 39 — Vận tải, đóng gói, du lịch Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Goods transport, packaging and storing, travel organisation, escorting of travellers, air transport, tourist offices (except for reserving hotels), warehousing, packaging of goods, storage, rental of warehouses, delivery of goods, car hire, armored-car transport.

Nhóm 39 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vận tải; đóng gói và bảo quản hàng hoá; tổ chức du lịch.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Providing of food and drink in restaurants, temporary accommodation, medical, sanitary and beauty care, veterinary and agricultural services, legal services, scientific and industrial research, computer programming, detective agencies, night guards, marriage bureaux, chemical analyses, animal breeding, pet grooming, catering, architecture, copyright management, turkish baths, video tape recording, bar services, beauty salons, patent exploitation, cafes and restaurants, cafeterias, holiday camp services (lodging), canteens, chiropractics, dating services, hairdressing salons, computer consultancy, evening dress rental, child care services, providing campground facilities, underwater exploration, horoscopes, gardening, licencing of intellectual property, building leasing, computer software design, massages, medical assistance.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

DECATHLON

4 boulevard de Mons, F-59650 Villeneuve-d'Ascq (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

TMARK CONSEILS

9 avenue PercierF-75008 PARIS (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

9 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AL, AT, AU, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CO, CU, CZ, DE, DK, DZ, EG, ES, HR, HU, IR, IS, IT, JP, KP, KR, KZ, LI, MA, MC, MD, ME, MK, MX, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SG, SI, SK, SM, TN, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  4. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  5. Renewal, AL, AT, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DE, DK, DZ, EG, ES, HR, HU, IS, IT, KP, LI, MA, MC, ME, MK, PL, PT, RO, RU, SI, SK, SM, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  7. Renewal, AL, AT, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DE, DK, DZ, EG, ES, HR, HU, IS, IT, KP, LI, MA, MC, MK, PL, PT, RO, RU, SI, SK, SM, UA, VN, YU

    Thủ tục khác
  8. Limitation, AL, AT, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DE, DZ, EG, ES, HR, HU, IT, KP, LI, MA, MC, ME, MK, PL, PT, RO, RU, SI, SK, SM, UA, VN, YU

    Thủ tục khác
  9. International Registration, AT, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DE, DZ, EG, ES, HR, HU, IT, KP, LI, MA, MC, MK, PL, PT, RO, RU, SI, SK, SM, UA, VN, YU

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu DECATHLON hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 613216 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu DECATHLON đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 1 (hoá chất công nghiệp), nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 4 (dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu), nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 13 (vũ khí, đạn dược, pháo hoa), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi), nhóm 23 (sợi dùng cho dệt), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may), nhóm 27 (thảm, chiếu, vật liệu ốp tường), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao), nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị), nhóm 31 (nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 38 (viễn thông), nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu DECATHLON?
Chủ đơn là DECATHLON, địa chỉ 4 boulevard de Mons, F-59650 Villeneuve-d'Ascq (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu DECATHLON được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 20/12/1993. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 20/12/2003.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với DECATHLON hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 31/07/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ