Định mức DA.05101 quy định hao phí cho 1 chỉ tiêu thí nghiệm phản ứng kiềm của cốt liệu đá, cát (Số lượng): 40,23 kwh điện năng, 4 lít nước cất, 3 hộp giấy lọc.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 chỉ tiêu theo mã DA.05101 cần: 4.023 kwh điện năng; 400 lít nước cất; 300 hộp giấy lọc; 10 kg zno.hno3.
Thuộc nhóm công tác DA.05100 — Thí Nghiệm Phản Ứng Kiềm Của Cốt Liệu Đá, Cát.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Điện năng | kwh | 40,23 |
| Nước cất | lít | 4,0 |
| Giấy lọc | hộp | 3,0 |
| ZnO.HNO3 | kg | 0,10 |
| Axit Clohydric (HCl) | lít | 0,10 |
| Natri hydroxit (NaOH) | kg | 0,20 |
| Bạc Nitrat (AgNO3) | gam | 8,0 |
| Axit flohydric (HF) | kg | 0,15 |
| Axit sunfuric (H2SO4) | lít | 0,05 |
| Vật liệu khác | % | 10 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 4 | công | 1,794 |
| Máy thi công | ||
| Máy nghiền rung | ca | 0,5 |
| Cân phân tích | ca | 0,175 |
| Cân kỹ thuật | ca | 0,5 |
| Tủ hút khí độc | ca | 1,0 |
| Tủ sấy | ca | 2,0 |
| Lò nung | ca | 1,234 |
| Máy hút ẩm | ca | 1,234 |
| Kẹp niken | ca | 1,5 |
| Chén bạch kim | ca | 1,5 |
| Máy khác | % | 5 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Thành phần công việc:
- Nhận nhiệm vụ;
- Chuẩn bị mẫu, kiểm tra dụng cụ và thiết bị thí nghiệm trước khi tiến hành thí nghiệm;
- Tiến hành thí nghiệm theo quy trình;
- Tính toán, tổng hợp kết quả thí nghiệm;
- Thu dọn, lau chùi Máy thi công;
- Kiểm tra, nghiệm thu và bàn giao kết quả thí nghiệm.