Bảng AI.634 gồm 2 mã hiệu ứng với 2 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1 tấn. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | |
|---|---|---|---|
| AI.63411Trên cạn | AI.63421Dưới nước | ||
| Vật liệu | |||
| Ô xy | chai | 1,500 | 1,800 |
| Khí ga | kg | 3,000 | 3,600 |
| Vật liệu khác | % | 5 | 5 |
| Nhân công | |||
| Nhân công nhóm 3 | công | 5,70 | 6,90 |
| Máy thi công | |||
| Cần cẩu 16 t | ca | 0,160 | 0,050 |
| Cần cẩu 25 t | ca | — | 0,070 |
| Sà lan 200 t | ca | — | 0,070 |
| Sà lan 400 t | ca | — | 0,070 |
| Ca nô 150 cv | ca | — | 0,040 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.