Định mức AK.56110 quy định hao phí cho 1m2 lát đá cẩm thạch, hoa cương (Tiết diện đá (m2) ≤ 0,16): 1,01 m2 đá, 0,025 m3 vữa xi măng, 0,5 kg xi măng trắng.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã AK.56110 cần: 101 m2 đá; 2,5 m3 vữa xi măng; 50 kg xi măng trắng; 35 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác AK.56100 — Lát Đá Cẩm Thạch, Đá Hoa Cương Nền, Sàn.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Đá | m2 | 1,010 |
| Vữa xi măng | m3 | 0,025 |
| Xi măng trắng | kg | 0,500 |
| Vật liệu khác | % | 1,000 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,35 |
| Máy thi công | ||
| Máy cắt gạch 1,7 kW | ca | 0,150 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AK.56110 làm mốc.