Định mức AF.33220 quy định hao phí cho 1m3 bê tông mũ mố, mũ trụ cầu (Móng, mố, trụ cầu Dưới nước): 0,044 ca cần cẩu 16 t, 0,044 ca máy bơm bê tông 50m3/h, 0,1 ca máy đầm dùi 1,5 kw.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m3 theo mã AF.33220 cần: 4,4 ca cần cẩu 16 t; 4,4 ca máy bơm bê tông 50m3/h; 10 ca máy đầm dùi 1,5 kw; 8,8 ca sà lan 200 t.
Thuộc nhóm công tác AF.33000 — Bê Tông Móng, Mố, Trụ, Mũ Mố, Mũ Trụ Cầu.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m3 |
|---|---|---|
| Máy thi công | ||
| Cần cẩu 16 t | ca | 0,044 |
| Máy bơm bê tông 50m3/h | ca | 0,044 |
| Máy đầm dùi 1,5 kW | ca | 0,100 |
| Sà lan 200 t | ca | 0,088 |
| Sà lan 400 t | ca | 0,044 |
| Tàu kéo 150 cv | ca | 0,026 |
| Máy khác | % | 1 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.33220 làm mốc.