Định mức AF.23220 quy định hao phí cho 1m3 bê tông mũ mố, mũ trụ cầu. (Mũ mố, mũ trụ cầu Dưới nước): 0,1 ca máy đầm dùi 1,5 kw, 0,08 ca sà lan 400 t, 0,08 ca sà lan 200 t.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m3 theo mã AF.23220 cần: 10 ca máy đầm dùi 1,5 kw; 8 ca sà lan 400 t; 8 ca sà lan 200 t; 2,5 ca tàu kéo 150 cv.
Thuộc nhóm công tác AF.23000 — Bê Tông Móng, Mố, Trụ, Mũ Mố, Mũ Trụ Cầu.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m3 |
|---|---|---|
| Máy thi công | ||
| Máy đầm dùi 1,5 kW | ca | 0,100 |
| Sà lan 400 t | ca | 0,080 |
| Sà lan 200 t | ca | 0,080 |
| Tàu kéo 150 cv | ca | 0,025 |
| Máy khác | % | 1 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.23220 làm mốc.