Danh mục Ngân hàng phối hợp thu
Danh mục các ngân hàng thương mại đã ký thỏa thuận phối hợp thu ngân sách nhà nước với cơ quan thuế, hải quan và kho bạc. Nộp thuế qua các ngân hàng này thì chứng từ được truyền thẳng sang cơ quan thu.
Bảng mã ngân hàng phối hợp thu
| Mã | Tên | Ngày kết thúc | Mã tỉnh |
|---|---|---|---|
89201002 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Châu Đốc | Không thời hạn | 89 |
89202001 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh An Giang | Không thời hạn | 89 |
89202002 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Bắc An Giang | Không thời hạn | 89 |
89202004 | BIDV - CN Long Xuyên | 30/12/2018 | 89 |
89203001 | Vietcombank An Giang | Không thời hạn | 89 |
89203002 | Vietcombank Châu Đốc | Không thời hạn | 89 |
89204001 | Agribank tỉnh An Giang | Không thời hạn | 89 |
89204003 | Agribank Huyện An Phú | Không thời hạn | 89 |
89204005 | Agribank Huyện Tri Tôn | Không thời hạn | 89 |
89204008 | Agribank Thị xã Tân Châu | Không thời hạn | 89 |
89204009 | Agribank Huyện Tịnh Biên | Không thời hạn | 89 |
89204010 | Agribank Huyện Châu Phú | Không thời hạn | 89 |
89204011 | Agribank Huyện Châu Thành | Không thời hạn | 89 |
89204014 | Agribank Chợ Vàm | Không thời hạn | 89 |
89311001 | Ngân hàng TMCP Quân đội - Chi nhánh An Giang | Không thời hạn | 89 |
91201001 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Kiên Giang | Không thời hạn | 91 |
91201002 | Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam Chi nhánh Phú Quốc | Không thời hạn | 91 |
91202001 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Kiên Giang | Không thời hạn | 91 |
91202002 | Ngân hàng TMCP Ðầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Phú Quốc | Không thời hạn | 01 |
91203001 | Vietcombank Kiên Giang | Không thời hạn | 91 |
91203002 | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Phú Quốc | Không thời hạn | 91 |
91204001 | Agribank tỉnh Kiên Giang | Không thời hạn | 91 |
91204002 | Agribank Phú Quốc | Không thời hạn | 91 |
91204003 | Agribank Huyện Kiên Hải | Không thời hạn | 91 |
91204005 | Agribank Huyện Giồng Riềng | Không thời hạn | 91 |
91204006 | Agribank Thị xã Hà Tiên | Không thời hạn | 91 |
91204010 | Agribank Huyện Gò Quao | Không thời hạn | 91 |
91204011 | Agribank Huyện Hòn Đất | Không thời hạn | 91 |
91204012 | Agribank Huyện Vĩnh Thuận | Không thời hạn | 91 |
91204013 | Agribank Huyện Châu Thành | Không thời hạn | 91 |
Số liệu của danh mục này
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.120 |
| Còn hiệu lực | 1.119 |
| Đã hết hiệu lực | 1 |
Danh mục cùng nhóm thuế
- Danh mục Ngân hàng ủy nhiệm thu — 1.120 bản ghi
- Danh mục Cơ quan Thuế — 1.095 bản ghi
- Danh mục Tờ khai thuế — 232 bản ghi
- Danh mục Tỷ giá theo quy định của Bộ Tài chính — 171 bản ghi
- Danh mục loại hóa đơn — 11 bản ghi
- Danh mục Trạng thái mã số thuế — 8 bản ghi
