Danh mục các ngân hàng thương mại đã ký thỏa thuận phối hợp thu ngân sách nhà nước với cơ quan thuế, hải quan và kho bạc. Nộp thuế qua các ngân hàng này thì chứng từ được truyền thẳng sang cơ quan thu.
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Mã tỉnh |
|---|---|---|---|---|
82204006 | Agribank Huyện Gò Công Đông | — | Không thời hạn | 82 |
82204007 | Agribank Huyện Gò Công Tây | — | Không thời hạn | 82 |
82204008 | Agribank Huyện Chợ Gạo | — | Không thời hạn | 82 |
82204009 | Agribank Huyện Châu Thành | — | Không thời hạn | 82 |
82204010 | Agribank Huyện Cái Bè | — | Không thời hạn | 82 |
82204011 | Agribank TX Gò Công | — | Không thời hạn | 82 |
82311001 | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội - Chi nhánh Tiền Giang | — | Không thời hạn | 82 |
83201001 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Bến Tre | — | Không thời hạn | 83 |
83202001 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Bến Tre | — | Không thời hạn | 83 |
83202002 | BIDV - CN Ðồng Khởi | — | Không thời hạn | 83 |
83203001 | Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Bến Tre | — | Không thời hạn | 83 |
83204001 | Agribank tỉnh Bến Tre | — | Không thời hạn | 83 |
83204004 | Agribank Huyện Ba Tri | — | Không thời hạn | 83 |
83204005 | Agribank Huyện Mỏ Cày Nam | — | Không thời hạn | 83 |
83204006 | Agribank Huyện Bình Đại | — | Không thời hạn | 83 |
83204007 | Agribank Huyện Châu Thành | — | Không thời hạn | 83 |
83204008 | Agribank Huyện Thạnh Phú | — | Không thời hạn | 83 |
83204009 | Agribank Huyện Chợ Lách | — | Không thời hạn | 83 |
83204010 | Agribank Huyện Giồng Trôm | — | Không thời hạn | 83 |
83204012 | Agribank chi nhanh huyen Mo Cay Bac Ben Tre | — | Không thời hạn | 70 |
83311001 | Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Bến Tre | 08/04/2018 | 08/04/2030 | 1 |
84201001 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Trà Vinh | — | Không thời hạn | 84 |
84202001 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Trà Vinh | — | Không thời hạn | 84 |
84203001 | Vietcombank Trà Vinh | — | Không thời hạn | 84 |
84204001 | Agribank tỉnh Trà Vinh | — | Không thời hạn | 84 |
84204002 | Agribank Huyện Càng Long | — | Không thời hạn | 84 |
84204003 | Agribank Huyện Cầu Kè | — | Không thời hạn | 84 |
84204004 | Agribank Huyện Tiểu Cần | — | Không thời hạn | 84 |
84204005 | Agribank Huyện Trà Cú | — | Không thời hạn | 84 |
84204006 | Agribank Huyện Cầu Ngang | — | Không thời hạn | 84 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.120 |
| Còn hiệu lực | 1.119 |
| Đã hết hiệu lực | 1 |