Danh mục Ngân hàng phối hợp thu
Danh mục các ngân hàng thương mại đã ký thỏa thuận phối hợp thu ngân sách nhà nước với cơ quan thuế, hải quan và kho bạc. Nộp thuế qua các ngân hàng này thì chứng từ được truyền thẳng sang cơ quan thu.
Bảng mã ngân hàng phối hợp thu
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Mã tỉnh |
|---|---|---|---|
25204008 | Agribank Huyện Tân Sơn | — | 25 |
25204009 | Agribank Huyện Hạ Hoà | — | 25 |
25204010 | Agribank Huyện Thanh Sơn | — | 25 |
25204011 | Agribank Huyện Tam Nông | — | 25 |
25204012 | Agribank Huyện Yên Lập | — | 25 |
25204013 | Agribank Huyện Thanh Thuỷ | — | 25 |
25204016 | Agribank Huyện Đoan Hùng | — | 25 |
25311001 | MB - Chi nhanh Viet tri | — | 25 |
26201001 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Vĩnh Phúc | — | 26 |
26201002 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Phúc Yên | — | 26 |
26201003 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Bình Xuyên | — | 26 |
26202001 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Vĩnh Phúc | — | 26 |
26202002 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Phúc Yên | — | 26 |
26203001 | Vietcombank Vĩnh Phúc | — | 26 |
26203002 | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Phúc Yên | 26/09/2017 | 26 |
26204001 | Agribank tỉnh Vĩnh phúc | — | 26 |
26204003 | Agribank Huyện Vĩnh Tường | — | 26 |
26204004 | Agribank Huyện Yên Lạc | — | 26 |
26204005 | Agribank Huyện Lập Thạch | — | 26 |
26204008 | Agribank Huyện Bình Xuyên | — | 26 |
26311001 | Ngân hàng TMCP Quân đội - Chi nhánh Vĩnh Phúc | — | 26 |
27201001 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Bắc Ninh | — | 27 |
27201002 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Tiên Sơn | — | 27 |
27201004 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh KCN Quế Võ | — | 27 |
27202001 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Bắc Ninh | — | 27 |
27202002 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Từ Sơn | — | 27 |
27202003 | BIDV - CN Kinh Bắc | — | 27 |
27203001 | Vietcombank Bắc Ninh | — | 27 |
27204001 | Agribank tỉnh Bắc ninh | — | 27 |
27204002 | Agribank TP Bắc Ninh | — | 27 |
Số liệu của danh mục này
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.120 |
| Còn hiệu lực | 1.119 |
| Đã hết hiệu lực | 1 |
Danh mục cùng nhóm thuế
- Danh mục Ngân hàng ủy nhiệm thu — 1.120 bản ghi
- Danh mục Cơ quan Thuế — 1.095 bản ghi
- Danh mục Tờ khai thuế — 232 bản ghi
- Danh mục Tỷ giá theo quy định của Bộ Tài chính — 171 bản ghi
- Danh mục loại hóa đơn — 11 bản ghi
- Danh mục Trạng thái mã số thuế — 8 bản ghi
