902830 là mã của - Công tơ điện: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 90: Dụng cụ, thiết bị quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra độchính xác, y tế hoặc phẫu thuật; các bộ phận và phụ kiện của chúng → Thiết bị đo khí, chất lỏng hoặc lượng điện được sản xuất hoặc cung cấp, kể cả thiết bị kiểm định các thiết bị trên. . Mã này được chia tiếp thành 2 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Công tơ điện: tên tiếng Anh là “- Electricity meters:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Electricity meters: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
90283010 | - - Máy đếm ki-lô-oát giờ | — |
90283090 | - - Loại khác | — |