060290 là mã của - Loại khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 6: Cây sống và các loại cây trồng khác; củ, rễ và loại tương tự; cành hoa và cành lá trang trí → Cây sống khác (kể cả rễ), cành giâm và cành ghép; hệ sợi nấm. . Mã này được chia tiếp thành 8 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Loại khác: tên tiếng Anh là “- Other:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
06029010 | - - Cành giâm và cành ghép phong lan có rễ | — |
06029020 | - - Cây phong lan giống | — |
06029030 | - - Thực vật thuỷ sinh | — |
06029040 | - - Gốc cây cao su có chồi (SEN) | — |
06029050 | - - Cây cao su giống (SEN) | — |
06029060 | - - Chồi mọc từ gỗ cây cao su(SEN) | — |
06029070 | - - Cây dương xỉ | — |
06029090 | - - Loại khác | — |