Danh mục Cơ quan Thuế

Danh mục cơ quan Thuế các cấp, từ Cục Thuế đến các Chi cục Thuế khu vực, kèm căn cứ thành lập và cơ quan quản lý cấp trên. Người nộp thuế cần đúng mã cơ quan thuế quản lý khi kê khai, nộp thuế và tra cứu nghĩa vụ thuế.

1.095 bản ghi1.095 còn hiệu lựcThuế

Bảng mã cơ quan thuế

TênCăn cứNgày thành lậpMã cơ quan cấp trênĐơn vị cấp trên
1129037Chi cục Thuế khu vực I1688/QĐ-BTC27/08/20191007206Thuế Thành phố Cần Thơ
1129038Chi cục Thuế khu vực IV1688/QĐ-BTC27/08/20191007206Thuế Thành phố Cần Thơ
1129087Chi cục Thuế khu vực thị xã Hồng Lĩnh - Can Lộc1687/QĐ-BTC27/08/20191055970Thuế Tỉnh Hà Tĩnh (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 1,2)
1129088Chi cục Thuế khu vực Hương Khê - Vũ Quang1687/QĐ-BTC27/08/20191055970Thuế Tỉnh Hà Tĩnh (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 1,2)
1129089Chi cục Thuế khu vực Thạch Hà - Lộc Hà1687/QĐ-BTC27/08/20191055970Thuế Tỉnh Hà Tĩnh (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 1,2)
1129090Chi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên1687/QĐ-BTC27/08/20191055970Thuế Tỉnh Hà Tĩnh (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 1,2)
1129103Chi cục Thuế khu vực Thốt Nốt – Vĩnh Thạnh1680/QĐ-BTC27/08/20191055283Thuế Thành phố Cần Thơ
1129104Chi cục Thuế khu vực Cờ Đỏ - Thới Lai 1680/QĐ-BTC27/08/20191055283Thuế Thành phố Cần Thơ
1129110Chi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Hiệp1681/QĐ-BTC27/08/20191056419Thuế Tỉnh An Giang
1129116Chi cục Thuế khu vực Vĩnh Linh - Gio Linh1695/QĐ-BTC27/08/20191056128Thuế Tỉnh Quảng Trị
1129117Chi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ1695/QĐ-BTC27/08/20191056128Thuế Tỉnh Quảng Trị
1129118Chi cục Thuế khu vực Xuyên Mộc - Châu Đức1671/QĐ-BTC27/08/20191054370Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
1129119Chi cục Thuế khu vực Long Điền - Đất Đỏ1671/QĐ-BTC27/08/20191054370Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
1129129Chi cục Thuế khu vực Chũ – Lục Ngạn - Sơn Động1672/QĐ-BTC27/08/20191054115Thuế Tỉnh Bắc Ninh
1129130Chi cục Thuế khu vực Vĩnh Thuận - U Minh Thượng1681/QĐ-BTC27/08/20191056419Thuế Tỉnh An Giang
1129131Chi cục Thuế khu vực An Biên - An Minh1681/QĐ-BTC27/08/20191056419Thuế Tỉnh An Giang
1129132Chi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương1681/QĐ-BTC27/08/20191056419Thuế Tỉnh An Giang
1129133Chi cục Thuế khu vực Giồng Riềng - Gò Quao1681/QĐ-BTC27/08/20191056419Thuế Tỉnh An Giang
1129134Chi cục Thuế khu vực Phước Long - Bù Gia Mập - Phú Riềng1678/QĐ-BTC27/08/20191054270Thuế Tỉnh Đồng Nai
1129137Chi cục Thuế khu vực Đồng Xoài - Đồng Phú1678/QĐ-BTC27/08/20191054270Thuế Tỉnh Đồng Nai
1129138Chi cục Thuế khu vực Lộc Ninh - Bù Đốp1678/QĐ-BTC27/08/20191054270Thuế Tỉnh Đồng Nai
1129142Chi cục Thuế khu vực Bình Long - Hớn Quản1678/QĐ-BTC27/08/20191054270Thuế Tỉnh Đồng Nai
1129151Chi cục Thuế khu vực Trà My - Tiên Phước1693/QĐ-BTC27/08/20191054254Thuế Thành phố Đà Nẵng
1129152Chi cục Thuế khu vực Đông Giang - Tây Giang1693/QĐ-BTC27/08/20191054254Thuế Thành phố Đà Nẵng
1129153Chi cục Thuế khu vực Quế Sơn - Nông Sơn - Hiệp Đức1693/QĐ-BTC27/08/20191054254Thuế Thành phố Đà Nẵng
1129169Chi cục Thuế Khu vực Lạng Giang - Lục Nam1672/QĐ-BTC27/08/20191054115Thuế Tỉnh Bắc Ninh
1129170Chi cục Thuế khu vực Bắc Hà - Si Ma Cai1691/QĐ-BTC27/08/20191054639Thuế Tỉnh Lào Cai
1129182Chi cục Thuế khu vực Gia Thuận1674/QĐ-BTC27/08/20191054024Thuế Tỉnh Bắc Ninh
1129183Chi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ1674/QĐ-BTC27/08/20191054024Thuế Tỉnh Bắc Ninh
1129184Chi cục Thuế khu vực Bắc Bình - Tuy Phong1743/QĐ-BTC29/08/20191054336Thuế Tỉnh Lâm Đồng

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.095
Còn hiệu lực1.095
Có ghi căn cứ pháp lý1.046

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ