Danh mục cơ quan Thuế các cấp, từ Cục Thuế đến các Chi cục Thuế khu vực, kèm căn cứ thành lập và cơ quan quản lý cấp trên. Người nộp thuế cần đúng mã cơ quan thuế quản lý khi kê khai, nộp thuế và tra cứu nghĩa vụ thuế.
| Mã | Tên | Căn cứ | Ngày thành lập | Mã cơ quan cấp trên | Đơn vị cấp trên |
|---|---|---|---|---|---|
1129037 | Chi cục Thuế khu vực I | 1688/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1007206 | Thuế Thành phố Cần Thơ |
1129038 | Chi cục Thuế khu vực IV | 1688/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1007206 | Thuế Thành phố Cần Thơ |
1129087 | Chi cục Thuế khu vực thị xã Hồng Lĩnh - Can Lộc | 1687/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1055970 | Thuế Tỉnh Hà Tĩnh (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 1,2) |
1129088 | Chi cục Thuế khu vực Hương Khê - Vũ Quang | 1687/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1055970 | Thuế Tỉnh Hà Tĩnh (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 1,2) |
1129089 | Chi cục Thuế khu vực Thạch Hà - Lộc Hà | 1687/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1055970 | Thuế Tỉnh Hà Tĩnh (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 1,2) |
1129090 | Chi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên | 1687/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1055970 | Thuế Tỉnh Hà Tĩnh (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 1,2) |
1129103 | Chi cục Thuế khu vực Thốt Nốt – Vĩnh Thạnh | 1680/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1055283 | Thuế Thành phố Cần Thơ |
1129104 | Chi cục Thuế khu vực Cờ Đỏ - Thới Lai | 1680/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1055283 | Thuế Thành phố Cần Thơ |
1129110 | Chi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Hiệp | 1681/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1056419 | Thuế Tỉnh An Giang |
1129116 | Chi cục Thuế khu vực Vĩnh Linh - Gio Linh | 1695/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1056128 | Thuế Tỉnh Quảng Trị |
1129117 | Chi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ | 1695/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1056128 | Thuế Tỉnh Quảng Trị |
1129118 | Chi cục Thuế khu vực Xuyên Mộc - Châu Đức | 1671/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1054370 | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
1129119 | Chi cục Thuế khu vực Long Điền - Đất Đỏ | 1671/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1054370 | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
1129129 | Chi cục Thuế khu vực Chũ – Lục Ngạn - Sơn Động | 1672/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1054115 | Thuế Tỉnh Bắc Ninh |
1129130 | Chi cục Thuế khu vực Vĩnh Thuận - U Minh Thượng | 1681/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1056419 | Thuế Tỉnh An Giang |
1129131 | Chi cục Thuế khu vực An Biên - An Minh | 1681/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1056419 | Thuế Tỉnh An Giang |
1129132 | Chi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương | 1681/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1056419 | Thuế Tỉnh An Giang |
1129133 | Chi cục Thuế khu vực Giồng Riềng - Gò Quao | 1681/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1056419 | Thuế Tỉnh An Giang |
1129134 | Chi cục Thuế khu vực Phước Long - Bù Gia Mập - Phú Riềng | 1678/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1054270 | Thuế Tỉnh Đồng Nai |
1129137 | Chi cục Thuế khu vực Đồng Xoài - Đồng Phú | 1678/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1054270 | Thuế Tỉnh Đồng Nai |
1129138 | Chi cục Thuế khu vực Lộc Ninh - Bù Đốp | 1678/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1054270 | Thuế Tỉnh Đồng Nai |
1129142 | Chi cục Thuế khu vực Bình Long - Hớn Quản | 1678/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1054270 | Thuế Tỉnh Đồng Nai |
1129151 | Chi cục Thuế khu vực Trà My - Tiên Phước | 1693/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1054254 | Thuế Thành phố Đà Nẵng |
1129152 | Chi cục Thuế khu vực Đông Giang - Tây Giang | 1693/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1054254 | Thuế Thành phố Đà Nẵng |
1129153 | Chi cục Thuế khu vực Quế Sơn - Nông Sơn - Hiệp Đức | 1693/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1054254 | Thuế Thành phố Đà Nẵng |
1129169 | Chi cục Thuế Khu vực Lạng Giang - Lục Nam | 1672/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1054115 | Thuế Tỉnh Bắc Ninh |
1129170 | Chi cục Thuế khu vực Bắc Hà - Si Ma Cai | 1691/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1054639 | Thuế Tỉnh Lào Cai |
1129182 | Chi cục Thuế khu vực Gia Thuận | 1674/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1054024 | Thuế Tỉnh Bắc Ninh |
1129183 | Chi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ | 1674/QĐ-BTC | 27/08/2019 | 1054024 | Thuế Tỉnh Bắc Ninh |
1129184 | Chi cục Thuế khu vực Bắc Bình - Tuy Phong | 1743/QĐ-BTC | 29/08/2019 | 1054336 | Thuế Tỉnh Lâm Đồng |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.095 |
| Còn hiệu lực | 1.095 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 1.046 |