| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MINH HẰNG TÂY BẮC |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV MINH HẰNG TÂY BẮC |
| Tên giao dịch | CÔNG TY TNHH MTV MINH HẰNG TÂY BẮC |
| Địa chỉ | Xóm 2, Xã Quỳnh Nhai, Sơn La, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phùng Anh Minh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 01/11/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/11/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/08/2026 22:31 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MINH HẰNG TÂY BẮC đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Sơn La: 4.605 doanh nghiệp, trong đó 2.305 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
21 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua