| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THÀNH CÔNG HĐ |
| Tên viết tắt | THANH CONG HĐ GENERAL TRADE CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | THANH CONG HĐ GENERAL TRADE COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | THANH CONG HĐ GENERAL TRADE CO.,LTD |
| Địa chỉ | Thôn 3B, Xã Việt Hồng, Lào Cai, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Vinh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 27/12/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/12/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 21:31 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THÀNH CÔNG HĐ đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Lào Cai: 11.728 doanh nghiệp, trong đó 5.045 đang hoạt động.
Có tổng cộng 627 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
13 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua