| Tên tiếng Việt | Công Ty TNHH Đầu Tư Khoáng Sản Và Dịch Vụ Cao Bằng |
| Tên viết tắt | STMI CO.,LTD |
| Tên giao dịch | STMI CO.,LTD |
| Địa chỉ | Tổ dân phố Sông Hiến 17, khu dân cư Thanh Sơn, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đào Văn Lai |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 19/08/2010 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/08/2010 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 03:06 Cập nhật ngay |
Công Ty TNHH Đầu Tư Khoáng Sản Và Dịch Vụ Cao Bằng đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu. |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| E36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| G46101 | Đại lý |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G46310 | Bán buôn gạo |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G46491 | Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
| G46493 | Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| G46495 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| G46496 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| G46497 | Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G46591 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| G46592 | Bán buôn m.móc, tb điện, v.liệu điện (máy p.điện, đ.cơ điện, dây điện, tb khác dùng trong mạch điện) |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G46631 | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| G46632 | Bán buôn xi măng |
| G46633 | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
| G46634 | Bán buôn kính xây dựng |
| G46635 | Bán buôn sơn, vécni |
| G46636 | Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
| G46637 | Bán buôn đồ ngũ kim |
| G46699 | Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| H49329 | Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| M73100 | Quảng cáo |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| A02210 | Khai thác gỗ |
| A02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| A02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| B07100 | Khai thác quặng sắt |
| B07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| N82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| B08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| B09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| N77301 | Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp |
| N77302 | Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| N78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| N78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| N78301 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| N81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Cao Bằng: 2.809 doanh nghiệp, trong đó 1.383 đang hoạt động.
Có tổng cộng 4 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua