| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP XANH BẮC KẠN |
| Địa chỉ | Số nhà 160. tổ 11B, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Việt Phương |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 08/06/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/06/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 18/08/2026 09:01 Cập nhật ngay |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| M7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| M7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| M7310 | Quảng cáo |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| P8533 | Đào tạo cao đẳng |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| J5819 | Hoạt động xuất bản khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1811 | In ấn |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Thái Nguyên: 12.137 doanh nghiệp, trong đó 5.404 đang hoạt động.
Có tổng cộng 132 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
49 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua