| Tên tiếng Việt | HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ BẮC THÁI |
| Tên viết tắt | HTX NÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ BẮC THÁI |
| Tên giao dịch | HTX NÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ BẮC THÁI |
| Địa chỉ | Xóm Hồng Thái 1, Xã Tân Cương, Thái Nguyên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Dương Thị Thơm |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/01/2021 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/01/2021 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 15/08/2026 07:24 Cập nhật ngay |
| C1076 | Sản xuất chè |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| A0114 | Trồng cây mía |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| A0127 | Trồng cây chè |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| Q8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| Q8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| A0123 | Trồng cây điều |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| Q8691 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các dịch vụ y tế, nha khoa và dịch vụ y tế khác |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| C1072 | Sản xuất đường |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Thái Nguyên: 12.137 doanh nghiệp, trong đó 5.404 đang hoạt động.
Có tổng cộng 8 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
56 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua