| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH LUX - VIETNAM |
| Tên viết tắt | COSTCO VIETNAM CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | LUX - VIETNAM COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | COSTCO VIETNAM CO.,LTD |
| Địa chỉ | Tổ 7, Ấp 7, Xã Lộc Thạnh, TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| Người đại diện | Vũ Minh Tâm |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 03/12/2021 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/12/2021 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 23:42 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH LUX - VIETNAM đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C1072 | Sản xuất đường |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Đồng Nai: 54.766 doanh nghiệp, trong đó 25.761 đang hoạt động.
Có tổng cộng 14 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
140 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua