| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIÊN HẠ FARM |
| Tên viết tắt | THIEN HA FARM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | THIEN HA FARM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | THIEN HA FARM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số 99 Quốc lộ 1A, thôn Bình Long, Xã Bắc Bình, Lâm Đồng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Bùi Thị Huệ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 30/09/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/09/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 23:24 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIÊN HẠ FARM đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| A0114 | Trồng cây mía |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| A0123 | Trồng cây điều |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C1072 | Sản xuất đường |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| A0127 | Trồng cây chè |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| A0111 | Trồng lúa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| C1076 | Sản xuất chè |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| M7310 | Quảng cáo |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Lâm Đồng: 30.271 doanh nghiệp, trong đó 13.912 đang hoạt động.
Có tổng cộng 87 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
36 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua