| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH LASCA VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | LASCA |
| Tên tiếng Anh | LASCA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | LASCA |
| Địa chỉ | Tầng 3, Tòa nhà The Sun, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phan Thị Minh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 03/08/2017 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/08/2017 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 18:59 Cập nhật ngay |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 21 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
27 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua