| Tên tiếng Việt | BƯU ĐIỆN TỈNH NINH BÌNH - TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | |
| Địa chỉ | Đường Trần Hưng Đạo, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. |
| Người đại diện | VŨ THỊ CHÂU GIANG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 25/12/2007 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/01/2008 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 09/07/2026 20:40 Cập nhật ngay |
| 5310 | Bưu chính |
| H53100 | Bưu chính . |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| M70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| H53200 | Chuyển phát |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| M73100 | Quảng cáo |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| C1811 | In ấn |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| H5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| K66220 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| K64990 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| L68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| J6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| H5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| C1072 | Sản xuất đường |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| J6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| K6629 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và quỹ hưu trí |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| N8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| R9200 | Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| K6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| C1076 | Sản xuất chè |
| J5819 | Hoạt động xuất bản khác |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| K66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Ninh Bình: 29.615 doanh nghiệp, trong đó 15.586 đang hoạt động.
Có tổng cộng 6 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
13 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
145 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua