| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TM DV ĐT HƯNG LONG |
| Tên viết tắt | HUNG LONG INVESTMENT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | HUNG LONG INVESTMENT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HUNG LONG INVESTMENT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thửa 1931 và 2315, TBĐ số 3, Ấp 1, Xã Mỹ An, Tây Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Anh Tuấn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 06/02/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/02/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 09:51 Cập nhật ngay |
| G4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| C1076 | Sản xuất chè |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| K6411 | Hoạt động Ngân hàng trung ương |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| C1811 | In ấn |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| K6612 | Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| K6629 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và quỹ hưu trí |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| K6491 | Hoạt động cho thuê tài chính |
| M7500 | Hoạt động thú y |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| K6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và hoạt động quỹ hưu trí) |
| S9411 | Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| A0111 | Trồng lúa |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| R9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H5320 | Chuyển phát |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| K6630 | Hoạt động quản lý quỹ |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| N7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| P8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| K6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| K6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| F4311 | Phá dỡ |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| K6492 | Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế |
| K6621 | Đánh giá rủi ro và thiệt hại |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| Q8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Tây Ninh: 28.100 doanh nghiệp, trong đó 13.855 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2.172 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
146 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua